Coventry City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 45'+2 Joel Latibeaudiere
- HT0-0
- 46' ▲ E. Mason-Clark ▼ T. Sakamoto
- 46' ▲ O. Schwartau ▼ A. Crnac
- 46' ▲ A. Ben Slimane ▼ A. Forson
- 49' 0-1 Borja Sainz
- 58' ▲ N. Bassette ▼ E. Simms
- 64' Luis Binks
- 64' Borja Sainz
- 69' ▲ J. Dasilva ▼ J. Bidwell
- 70' Norman Bassette
- 78' ▲ B. Thomas-Asante ▼ H. Wright
- 78' ▲ J. Allen ▼ V. Torp
- 82' Josh Eccles
- 84' ▲ L. Gibbs ▼ M. Núñez
- 87' ▲ J. Córdoba ▼ B. Chrisene
- 90'+3 Angus Gunn
- 90'+2 Anis Ben Slimane
- 90' ▲ O. Hernández ▼ Borja Sainz
- FT0-1
Đội hình
- 1O. Dovin 6.2
- 27M. van Ewijk 7.3
- 22J. Latibeaudiere 6.9
- 2L. Binks 7.7
- 21J. Bidwell ▼ 69' 7.2
- 28J. Eccles 7.3
- 29V. Torp ▼ 78' 7.3
- 7T. Sakamoto ▼ 46' 7.0
- 5J. Rudoni 7.2
- 11H. Wright ▼ 78' 6.7
- 9E. Simms ▼ 58' 6.2
Dự bị 9
- 10E. Mason-Clark ▲ 46' 7.3
- 37N. Bassette ▲ 58' 6.5
- 3J. Dasilva ▲ 69' 6.7
- 23B. Thomas-Asante ▲ 78' 6.7
- 8J. Allen ▲ 78' 6.3
- 4B. Thomas
- 30Fábio Tavares
- 15L. Kitching
- 13B. Wilson
- 1A. Gunn 8.3
- 3J. Stacey 8.2
- 4S. Duffy 7.6
- 6C. Doyle 6.9
- 14B. Chrisene ▼ 87' 6.7
- 26M. Núñez ▼ 84' 7.3
- 23K. McLean 7.3
- 17A. Crnac ▼ 46' 6.7
- 18A. Forson ▼ 46' 6.3
- 7Borja Sainz ⚽ ▼ 90' 7.5
- 9J. Sargent 6.9
Dự bị 9
- 29O. Schwartau ▲ 46' 6.9
- 20A. Ben Slimane ▲ 46' 6.9
- 8L. Gibbs ▲ 84' 6.3
- 33J. Córdoba ▲ 87' 6.7
- 25O. Hernández ▲ 90'
- 40B. Hills
- 35K. Fisher
- 12G. Long
- 41G. Forsyth
Thống kê
04⚑6
⚑330
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm9
5Trúng đích1
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn5
6Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Cứu thua5
0.93Bàn thắng ngăn chặn0.93
419Chuyền bóng559
342Chuyền chính xác481
82%Chính xác chuyền86%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu55
78Ghi được82
73Thủng lưới89
1.34Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai46