Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-1 Coventry City F.C. tại Championship, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 8, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Phong độ
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- WLWLL Coventry City F.C.
- 24' 0-1 M. van Ewijk
- 34' Ben Sheaf
- HT0-1
- 60' ▲ L. Dobbin ▼ O. Schwartau
- 60' ▲ O. Hernández ▼ A. Crnac
- 61' ▲ J. Eccles ▼ B. Sheaf
- 68' Josh Eccles
- 71' ▲ E. Simms ▼ N. Bassette
- 84' ▲ A. Forson ▼ K. Fisher
- 85' ▲ K. Gordon ▼ B. Chrisene
- 90'+5 Emiliano Marcondes
- 90'+1 A. Forson · Borja Sainz 1-1
- 90'+5 A. Forson · O. Hernández 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Gunn 6.3
- 35K. Fisher ▼ 84' 6.9
- 4S. Duffy 7.0
- 6C. Doyle 6.9
- 14B. Chrisene ▼ 85' 6.6
- 26M. Núñez 7.7
- 23K. McLean 7.3
- 11E. Marcondes 6.3
- 29O. Schwartau ▼ 60' 6.3
- 17A. Crnac ▼ 60' 6.3
- 7Borja Sainz ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 22L. Dobbin ▲ 60' 7.0
- 25O. Hernández ▲ 60' 6.6
- 18A. Forson ⚽2 ▲ 84' 8.9
- 21K. Gordon ▲ 85' 6.7
- 12G. Long
- 33J. Córdoba
- 44E. Myles
- 40B. Hills
- 3J. Stacey
- 1O. Dovin 6.9
- 27M. van Ewijk ⚽ 7.5
- 22J. Latibeaudiere 6.9
- 4B. Thomas 7.2
- 15L. Kitching 6.3
- 21J. Bidwell 6.3
- 14B. Sheaf ▼ 61' 6.9
- 8J. Allen 6.9
- 5J. Rudoni 6.2
- 23B. Thomas-Asante 6.3
- 37N. Bassette ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 28J. Eccles ▲ 61' 6.2
- 9E. Simms ▲ 71' 6.5
- 3J. Dasilva
- 7T. Sakamoto
- 17R. Borges Rodrigues
- 30Fábio Tavares
- 29V. Torp
- 2L. Binks
- 40B. Collins
Thống kê
01⚑9
⚑120
68%Kiểm soát bóng32%
24Dứt điểm6
9Trúng đích2
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
9Phạt góc1
6Việt vị3
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
582Chuyền bóng281
466Chuyền chính xác170
80%Chính xác chuyền60%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu58
82Ghi được78
89Thủng lưới73
1.49Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai39