Coventry City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 17 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- J. Gillett
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 4' Julien Da Costa
- 17' Grant Hanley
- 28' 0-1 T. Pukki · E. Buendía
- 45'+1 0-2 E. Buendía · T. Pukki
- HT0-2
- 46' ▲ L. Østigård ▼ M. Rose
- 46' ▲ M. Biamou ▼ J. Allen
- 58' ▲ J. Pask ▼ J. Da Costa
- 64' ▲ V. Gyökeres ▼ T. Walker
- 69' ▲ K. Dowell ▼ M. Vrančić
- 70' Ben Gibson
- 78' ▲ L. Kelly ▼ M. James
- 84' Todd Cantwell
- 87' ▲ L. Rupp ▼ T. Cantwell
- 88' ▲ C. Zimmermann ▼ E. Buendía
- 90'+3 ▲ A. Tettey ▼ O. Skipp
- 90'+3 ▲ A. Idah ▼ T. Pukki
- FT0-2
Đội hình
- 13B. Wilson 6.6
- 5K. McFadzean 6.2
- 29J. Da Costa ▼ 58' 6.7
- 4M. Rose ▼ 46' 6.5
- 15D. Hyam 6.7
- 25M. James ▼ 78' 6.9
- 8J. Allen ▼ 46' 6.5
- 11C. O'Hare 6.2
- 38G. Hamer 6.9
- 26J. Shipley 6.7
- 19T. Walker ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 2L. Østigård ▲ 46' 6.7
- 9M. Biamou ▲ 46' 6.9
- 16J. Pask ▲ 58' 7.0
- 12V. Gyökeres ▲ 64' 6.3
- 6L. Kelly ▲ 78' 6.3
- 41W. Bapaga
- 14B. Sheaf
- 20A. Bakayoko
- 1M. Maroši
- 1T. Krul 7.9
- 5G. Hanley 7.3
- 34B. Gibson 7.2
- 30D. Giannoulis 7.5
- 2M. Aarons 7.5
- 8M. Vrančić ▼ 69' 6.2
- 23K. McLean 6.9
- 17E. Buendía ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.7
- 14T. Cantwell ▼ 87' 7.2
- 20O. Skipp ▼ 90' 7.5
- 22T. Pukki ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 10K. Dowell ▲ 69' 6.7
- 7L. Rupp ▲ 87' 6.3
- 6C. Zimmermann ▲ 88' 6.7
- 27A. Tettey ▲ 90'
- 35A. Idah ▲ 90'
- 19J. Sørensen
- 50D. Barden
- 16Xavi Quintillà
- 25O. Hernández
Thống kê
01⚑4
⚑530
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm12
4Trúng đích5
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
4Phạt góc5
3Việt vị2
20Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
324Chuyền bóng605
223Chuyền chính xác498
69%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
61Ghi được92
74Thủng lưới42
1.13Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai39