Coventry City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 2-4 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Trọng tài
- J. Smith
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 6' 0-1 M. Rosephản lưới
- 10' 0-2 O. Hernández · K. Dowell
- 18' 0-3 J. Sargent · T. Pukki
- 20' J. Allen · J. Bidwell 1-3
- 26' K. Palmer · V. Gyökeres 2-3
- HT2-3
- 46' ▲ S. McCallum ▼ D. Giannoulis
- 65' 2-4 K. Dowell · S. McCallum
- 67' ▲ J. Wilson-Esbrand ▼ B. Norton-Cuffy
- 67' ▲ J. Panzo ▼ F. Dabo
- 67' ▲ J. Burroughs ▼ G. Hamer
- 67' ▲ M. Núñez ▼ O. Hernández
- 67' ▲ A. Idah ▼ J. Sargent
- 87' ▲ J. Sørensen ▼ T. Pukki
- 89' Max Aarons
- 90' ▲ L. Gibbs ▼ M. Aarons
- FT2-4
Đội hình
- 13B. Wilson 6.3
- 23F. Dabo ▼ 67' 6.2
- 4M. Rose 6.2
- 3C. Doyle 5.9
- 7B. Norton-Cuffy ▼ 67' 6.2
- 14B. Sheaf 7.0
- 38G. Hamer ▼ 67' 6.9
- 8J. Allen ⚽ 7.2
- 27J. Bidwell ⇢ 6.9
- 45K. Palmer ⚽ 7.2
- 17V. Gyökeres ⇢ 6.5
Dự bị 7
- 11J. Wilson-Esbrand ▲ 67' 6.3
- 2J. Panzo ▲ 67' 6.6
- 32J. Burroughs ▲ 67' 6.6
- 47H. Nee
- 36R. Howley
- 6L. Kelly
- 1S. Moore
- 1T. Krul 6.2
- 2M. Aarons ▼ 90' 6.3
- 4A. Omobamidele 6.3
- 5G. Hanley 6.9
- 30D. Giannoulis ▼ 46' 6.5
- 24J. Sargent ⚽ ▼ 67' 7.3
- 23K. McLean 7.3
- 17Gabriel Sara 6.9
- 10K. Dowell ⚽ ⇢ 8.2
- 22T. Pukki ⇢ ▼ 87' 7.3
- 25O. Hernández ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 7
- 15S. McCallum ▲ 46' 7.2
- 26M. Núñez ▲ 67' 6.6
- 11A. Idah ▲ 67' 6.6
- 19J. Sørensen ▲ 87'
- 46L. Gibbs ▲ 90'
- 28A. Gunn
- 21D. Sinani
Thống kê
00⚑4
⚑610
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm18
4Trúng đích7
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
298Chuyền bóng598
208Chuyền chính xác509
70%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu57
78Ghi được78
57Thủng lưới65
1.37Bàn thắng mỗi trận1.37
26Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai34