Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-1 Coventry City F.C. tại Championship, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 8, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Phong độ
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LWLLL Coventry City F.C.
- 22' Marcelino Núñez
- 36' Liam Kitching
- 45' Kenny McLean
- HT0-0
- 48' 0-1 C. O'Hare · V. Torp
- 57' ▲ A. Barnes ▼ M. Núñez
- 58' ▲ O. Hernández ▼ C. Fassnacht
- 60' J. Sargent 1-1
- 69' ▲ J. Dasilva ▼ J. Bidwell
- 70' ▲ J. Eccles ▼ V. Torp
- 71' Liam Kitching
- 75' ▲ L. Binks ▼ T. Sakamoto
- 75' ▲ K. Palmer ▼ E. Simms
- 82' ▲ S. McCallum ▼ D. Giannoulis
- 84' Borja Sainz · A. Barnes 2-1
- 90'+7 Bobby Thomas
- 90'+1 ▲ S. van Hooijdonk ▼ J. Sargent
- 90'+1 ▲ L. Gibbs ▼ Borja Sainz
- 90'+1 ▲ M. Godden ▼ C. OHare
- FT2-1
Đội hình
- 28A. Gunn 7.7
- 3J. Stacey 7.5
- 24S. Duffy 6.7
- 6B. Gibson 6.6
- 30D. Giannoulis ▼ 82' 7.2
- 26M. Núñez ▼ 57' 6.9
- 23K. McLean 7.3
- 16C. Fassnacht ▼ 58' 6.9
- 17Gabriel Sara 7.5
- 7Borja Sainz ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9J. Sargent ⚽ ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 10A. Barnes ▲ 57' 7.3
- 25O. Hernández ▲ 58' 6.6
- 15S. McCallum ▲ 82' 6.3
- 14S. van Hooijdonk ▲ 90'
- 8L. Gibbs ▲ 90'
- 35K. Fisher
- 12G. Long
- 19J. Sørensen
- 5G. Hanley
- 40B. Collins 6.7
- 27M. van Ewijk 6.9
- 4B. Thomas 6.6
- 15L. Kitching 6.6
- 21J. Bidwell ▼ 69' 7.2
- 7T. Sakamoto ▼ 75' 6.9
- 8J. Allen 6.6
- 29V. Torp ⇢ ▼ 70' 7.7
- 11H. Wright 6.5
- 10C. O'Hare ⚽ 7.9
- 9E. Simms ▼ 75' 6.2
Dự bị 9
- 3J. Dasilva ▲ 69' 6.3
- 28J. Eccles ▲ 70' 6.6
- 2L. Binks ▲ 75' 6.3
- 45K. Palmer ▲ 75' 6.7
- 24M. Godden ▲ 90'
- 13B. Wilson
- 6L. Kelly
- 30Fábio Tavares
- 22J. Latibeaudiere
Thống kê
02⚑5
⚑221
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm8
5Trúng đích5
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị3
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
601Chuyền bóng406
514Chuyền chính xác326
86%Chính xác chuyền80%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
60Trận đấu57
99Ghi được105
80Thủng lưới73
1.65Bàn thắng mỗi trận1.84
18Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn38
49Hiệp hai65