Coventry City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 40' 0-1 J. Rowe · J. Stacey
- HT0-1
- 63' ▲ T. Springett ▼ P. Płacheta
- 63' ▲ D. Giannoulis ▼ S. McCallum
- 72' ▲ M. Godden ▼ H. Wright
- 72' ▲ J. Latibeaudiere ▼ L. Kitching
- 72' ▲ M. van Ewijk ▼ J. Dasilva
- 74' Jonathan Rowe
- 76' ▲ L. Binks ▼ J. Allen
- 76' ▲ Hwang Ui-Jo ▼ A. Idah
- 77' ▲ C. Fassnacht ▼ J. Rowe
- 87' ▲ D. Batth ▼ L. Gibbs
- 88' B. Gibsonphản lưới 1-1
- 90'+1 Yasin Ayari
- FT1-1
Đội hình
- 13B. Wilson 6.7
- 4B. Thomas 7.9
- 5K. McFadzean 6.6
- 15L. Kitching ▼ 72' 6.6
- 7T. Sakamoto 7.2
- 28J. Eccles 7.9
- 26Y. Ayari 7.0
- 3J. Dasilva ▼ 72' 6.9
- 8J. Allen ▼ 76' 6.9
- 9E. Simms 6.5
- 11H. Wright ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 24M. Godden ▲ 72' 7.2
- 22J. Latibeaudiere ▲ 72' 6.7
- 27M. van Ewijk ▲ 72' 7.3
- 2L. Binks ▲ 76' 6.6
- 21J. Bidwell
- 46E. Eghosa
- 49J. Obikwu
- 40B. Collins
- 47B. Stretton
- 28A. Gunn 6.7
- 3J. Stacey ⇢ 7.3
- 24S. Duffy 7.9
- 6B. Gibson 7.3
- 15S. McCallum ▼ 63' 6.7
- 23K. McLean 7.5
- 17Gabriel Sara 6.2
- 27J. Rowe ⚽ ▼ 77' 7.7
- 8L. Gibbs ▼ 87' 6.9
- 20P. Płacheta ▼ 63' 6.2
- 11A. Idah ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 42T. Springett ▲ 63' 6.7
- 30D. Giannoulis ▲ 63' 6.7
- 31Hwang Ui-Jo ▲ 76' 6.3
- 16C. Fassnacht ▲ 77' 6.7
- 21D. Batth ▲ 87' 6.3
- 12G. Long
- 29A. Forshaw
- 25O. Hernández
- 35K. Fisher
Thống kê
01⚑8
⚑010
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm6
3Trúng đích2
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn2
8Phạt góc0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
533Chuyền bóng408
457Chuyền chính xác330
86%Chính xác chuyền81%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu60
105Ghi được99
73Thủng lưới80
1.84Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn33
65Hiệp hai49