Sheffield F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 2-1 Hull City A.F.C. tại Championship, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 7, hòa 1, Hull City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- WDWLW Sheffield F.C.
- WDWDL Hull City A.F.C.
- 5' 0-1 O. McBurnie · L. Millar
- 20' ▲ P. McNair ▼ C. Drameh
- HT0-1
- 63' ▲ T. Chong ▼ C. O'Hare
- 63' ▲ K. Hoever ▼ F. Seriki
- 66' Mark McGuinness
- 66' John Lundstram
- 71' ▲ J. Riedewald ▼ S. Peck
- 71' ▲ J. Gelhardt ▼ L. Millar
- 71' ▲ K. Joseph ▼ M. Belloumi
- 72' Semi Ajayi
- 75' Oliver McBurnie
- 75' John Lundstram
- 75' John Lundstram
- 84' Japhet Tanganga
- 84' Ivor Pandur
- 84' John Egan
- 85' G. Hamer11m 1-1
- 86' ▲ D. Ings ▼ M. McGuinness
- 87' ▲ C. Hughes ▼ O. McBurnie
- 87' ▲ K. Dowell ▼ A. Hadziahmetovic
- 88' D. Ings · J. Tanganga 2-1
- 90'+7 Lewie Coyle
- FT2-1
Đội hình
- 17A. Davies 6.7
- 38F. Seriki ▼ 63' 6.3
- 2J. Tanganga ⇢ 7.9
- 25M. McGuinness ▼ 86' 7.9
- 14H. Burrows 7.9
- 42S. Peck ▼ 71' 6.6
- 48J. Rothwell 7.3
- 11A. Brooks 6.3
- 10C. O'Hare ▼ 63' 6.3
- 8G. Hamer ⚽ 7.2
- 45P. Bamford 6.2
Dự bị 9
- 31L. Faxon
- 9D. Ings ⚽ ▲ 86' 7.3
- 44J. Riedewald ▲ 71' 7.3
- 7T. Cannon
- 4O. Arblaster
- 24T. Chong ▲ 63' 6.6
- 12K. Hoever ▲ 63' 6.6
- 5L. F. Hjelde
- 6T. Bindon
- 1I. Pandur 6.5
- 18C. Drameh ▼ 20' 6.6
- 6S. Ajayi 6.7
- 15J. Egan 7.7
- 2L. Coyle 6.3
- 5J. Lundstram 6.5
- 20A. Hadziahmetovic ▼ 87' 6.2
- 10M. Belloumi ▼ 71' 7.9
- 25M. Crooks 5.9
- 7L. Millar ⇢ ▼ 71' 7.3
- 9O. McBurnie ⚽ ▼ 87' 7.5
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 37P. McNair ▲ 20' 6.3
- 16M. Jacob
- 4C. Hughes ▲ 87' 6.2
- 58C. McCarthy
- 26K. Dowell ▲ 87' 6.9
- 21J. Gelhardt ▲ 71' 6.9
- 22K. Joseph ▲ 71' 6.2
- 24D. Gyabi
Thống kê
02⚑15
⚑471
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm18
7Trúng đích4
1Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm10
7Bị chặn4
15Phạt góc4
4Việt vị4
4Phạm lỗi15
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
507Chuyền bóng251
416Chuyền chính xác158
82%Chính xác chuyền63%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu55
81Ghi được78
74Thủng lưới73
1.59Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai37