Hull City A.F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-2 Sheffield F.C. tại Championship, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 2, hòa 1, Sheffield F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- The MKM Stadium, Hull
- Phong độ
- WDWDL Hull City A.F.C.
- WDWLW Sheffield F.C.
- 7' Oliver Arblaster
- 15' 0-1 G. Hamer · C. O'Hare
- 27' Gustavo Hamer
- 45'+2 Finley Burns
- HT0-1
- 46' ▲ C. Drameh ▼ R. Giles
- 46' ▲ L. Millar ▼ A. Kamara
- 62' ▲ S. McCallum ▼ G. Hamer
- 62' ▲ R. Brewster ▼ C. OHare
- 62' ▲ A. Brooks ▼ J. Rak-Sakyi
- 66' 0-2 S. McCallum · A. Brooks
- 68' ▲ R. Slater ▼ F. Burns
- 68' ▲ K. Palmer ▼ M. Belloumi
- 75' Andre Brooks
- 81' Alfie Gilchrist
- 83' ▲ F. Seriki ▼ A. Gilchrist
- 88' ▲ J. Shackleton ▼ K. Moore
- FT0-2
Đội hình
- 1I. Pandur 6.7
- 2L. Coyle 7.2
- 5A. Jones 6.3
- 6S. McLoughlin 6.9
- 3R. Giles ▼ 46' 6.5
- 17F. Burns ▼ 68' 6.2
- 33M. Belloumi ▼ 68' 6.0
- 10A. Ömür 7.0
- 8M. Mehlem 6.5
- 44A. Kamara ▼ 46' 6.3
- 9C. Bedia 6.9
Dự bị 9
- 23C. Drameh ▲ 46' 6.9
- 7L. Millar ▲ 46' 7.0
- 27R. Slater ▲ 68' 6.9
- 45K. Palmer ▲ 68' 7.0
- 25Ó. Zambrano
- 29M. Jacob
- 31A. Racioppi
- 48M. Burstow
- 18X. Simons
- 1M. Cooper 7.9
- 2A. Gilchrist ▼ 83' 7.2
- 6H. Souttar 7.5
- 15A. Ahmedhodžić 7.2
- 14H. Burrows 7.7
- 11J. Rak-Sakyi ▼ 62' 6.9
- 21Vinicius Souza 7.7
- 4O. Arblaster 6.6
- 8G. Hamer ⚽ ▼ 62' 7.3
- 10C. O'Hare ⇢ 7.5
- 9K. Moore ▼ 88' 7.2
Dự bị 9
- 3S. McCallum ⚽ ▲ 62' 7.7
- 7R. Brewster ▲ 62' 6.7
- 35A. Brooks ▲ 62' 6.9
- 38F. Seriki ▲ 83' 6.7
- 16J. Shackleton ▲ 88' 6.2
- 17A. Davies
- 42S. Peck
- 33R. Norrington-Davies
- 23T. Campbell
Thống kê
01⚑16
⚑340
68%Kiểm soát bóng32%
10Dứt điểm9
2Trúng đích4
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
16Phạt góc3
2Việt vị1
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
625Chuyền bóng305
556Chuyền chính xác226
89%Chính xác chuyền74%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu57
50Ghi được86
68Thủng lưới46
0.93Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới25
17Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai45