Sheffield F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-0 Hull City A.F.C. tại Championship, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 7, hòa 1, Hull City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- D. Bond
- Phong độ
- WDWLW Sheffield F.C.
- WDWDL Hull City A.F.C.
- 4' D. Jebbison 1-0
- 11' Anel Ahmedhodžić
- 20' Tommy Doyle
- 35' Oliver Norwood
- HT1-0
- 58' Óscar Estupiñán
- 63' ▲ B. Tetteh ▼ G. Docherty
- 63' ▲ O. Tufan ▼ L. Coyle
- 63' ▲ R. Longman ▼ R. Slater
- 70' ▲ B. Osborn ▼ T. Doyle
- 70' ▲ C. Elder ▼ J. Greaves
- 71' ▲ B. Sharp ▼ D. Jebbison
- 81' ▲ C. Basham ▼ S. Berge
- 81' ▲ O. McBurnie ▼ I. Ndiaye
- 83' Jack Robinson
- 84' Benjamin Tetteh
- 85' Oliver McBurnie
- 88' ▲ T. Smith ▼ C. Christie
- 90' Jayden Bogle
- 90'+1 Aaron Connolly
- FT1-0
Đội hình
- 18W. Foderingham 7.7
- 15A. Ahmedhodžić 6.6
- 12J. Egan 7.3
- 19J. Robinson 7.2
- 20J. Bogle 6.2
- 8S. Berge ▼ 81' 6.9
- 16O. Norwood 7.6
- 22T. Doyle ▼ 70' 6.9
- 13M. Lowe 6.9
- 36D. Jebbison ⚽ ▼ 71' 7.5
- 29I. Ndiaye ▼ 81' 6.3
Dự bị 7
- 23B. Osborn ▲ 70' 7.0
- 10B. Sharp ▲ 71' 6.7
- 6C. Basham ▲ 81' 6.3
- 9O. McBurnie ▲ 81' 6.3
- 17I. Coulibaly
- 28J. McAtee
- 1A. Davies
- 1M. Ingram 7.2
- 2L. Coyle ▼ 63' 6.6
- 5A. Jones 7.0
- 17S. McLoughlin 6.9
- 4J. Greaves ▼ 70' 7.0
- 24J. Seri 7.2
- 8G. Docherty ▼ 63' 7.3
- 33C. Christie ▼ 88' 6.6
- 44A. Connolly 6.3
- 27R. Slater ▼ 63' 6.6
- 19Ó. Estupiñán 6.9
Dự bị 7
- 30B. Tetteh ▲ 63' 6.3
- 7O. Tufan ▲ 63' 6.7
- 16R. Longman ▲ 63' 6.9
- 3C. Elder ▲ 70' 6.6
- 22T. Smith ▲ 88' 6.3
- 15R. Woods
- 32T. Lo-Tutala
Thống kê
06⚑4
⚑221
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm10
5Trúng đích2
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi8
6Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
442Chuyền bóng485
327Chuyền chính xác378
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu55
96Ghi được59
55Thủng lưới78
1.66Bàn thắng mỗi trận1.07
23Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai37