Middlesbrough vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-1 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 11 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 7, hòa 1, Charlton Athletic F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WWDWL Middlesbrough
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- 39' Luke Chambers
- 45' Macaulay Gillesphey
- HT0-0
- 58' ▲ J. Sarmiento ▼ M. Whittaker
- 58' ▲ L. Castledine ▼ D. Strelec
- 58' ▲ K. Ramsay ▼ K. Gough
- 59' ▲ L. Dykes ▼ C. Kelman
- 59' ▲ T. Campbell ▼ M. Leaburn
- 59' 0-1 C. Coady · H. Clarke
- 65' ▲ A. Bell ▼ M. Gillesphey
- 74' ▲ M. K. Sene ▼ R. McGree
- 89' ▲ S. Hansen ▼ M. Targett
- 89' ▲ L. Jones ▼ G. Docherty
- FT0-1
Đội hình
- 31S. Brynn 6.7
- 2C. Brittain 7.5
- 12L. Ayling 8.2
- 29A. Malanda 7.5
- 3M. Targett ▼ 89' 7.0
- 18A. Morris 8.9
- 7H. Hackney 7.2
- 11M. Whittaker ▼ 58' 6.9
- 8R. McGree ▼ 74' 6.3
- 13D. Strelec ▼ 58' 6.7
- 9T. Conway 6.0
Dự bị 9
- 32J. Wildsmith
- 16A. Browne
- 25G. Edmundson
- 45J. Sarmiento ▲ 58' 6.9
- 15F. Munroe
- 27S. Hansen ▲ 89' 6.3
- 14A. Gilbert
- 20M. K. Sene ▲ 74' 6.2
- 23L. Castledine ▲ 58' 6.0
- 25W. Mannion 8.7
- 36K. Gough ▼ 58' 7.0
- 15C. Coady ⚽ 8.5
- 3M. Gillesphey ▼ 65' 6.6
- 44H. Clarke ⇢ 7.3
- 6C. Coventry 7.2
- 10G. Docherty ▼ 89' 7.3
- 19L. Chambers 6.9
- 14S. Carey 7.3
- 11M. Leaburn ▼ 59' 6.3
- 23C. Kelman ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 21T. Brooks
- 5L. Jones ▲ 89' 6.9
- 17A. Bell ▲ 65' 7.2
- 99L. Dykes ▲ 59' 6.3
- 2K. Ramsay ▲ 58' 7.2
- 77J. Fevrier
- 7T. Campbell ▲ 59' 6.7
- 37I. Fullah
- 26J. Rankin-Costello
Thống kê
00⚑11
⚑220
78%Kiểm soát bóng22%
34Dứt điểm5
7Trúng đích2
11Chệch đích1
24Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm1
16Bị chặn2
11Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua7
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
760Chuyền bóng222
681Chuyền chính xác152
90%Chính xác chuyền68%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
78Ghi được58
63Thủng lưới68
1.44Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai36