Millwall F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 3-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 25 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 4, hòa 4, Birmingham City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 34
- Sân vận động
- The Den, London
- Phong độ
- LLWLL Millwall F.C.
- WDDLW Birmingham City F.C.
- 25' F. Azeez · T. Crama 1-0
- 31' T. Crama 2-0
- 45' Jhon Solís
- HT2-0
- 46' ▲ D. Gray ▼ I. Osman
- 49' J. Cooper · T. Crama 3-0
- 53' Jhon Solís
- 53' Jhon Solís
- 54' ▲ T. Doyle ▼ A. Priske
- 59' Femi Azeez
- 60' ▲ M. Ivanovic ▼ J. Coburn
- 68' ▲ E. Laird ▼ K. Wagner
- 73' ▲ D. McNamara ▼ R. Leonard
- 73' ▲ A. Doughty ▼ Z. Sturge
- 74' ▲ T. Watson ▼ F. Azeez
- 79' ▲ B. Bannan ▼ B. Mitchell
- 80' ▲ P. Roberts ▼ C. Vicente
- 80' ▲ M. Ducksch ▼ J. Stansfield
- FT3-0
Đội hình
- 13A. Patterson 7.5
- 18R. Leonard ▼ 73' 6.9
- 4T. Crama ⚽ ⇢2 9.3
- 5J. Cooper ⚽ 8.3
- 3Z. Sturge ▼ 73' 7.2
- 24C. De Norre 6.9
- 8B. Mitchell ▼ 79' 7.2
- 11F. Azeez ⚽ ▼ 74' 7.9
- 17M. Langstaff 6.5
- 10C. Neghli 7.3
- 19J. Coburn ▼ 60' 6.5
Dự bị 9
- 15M. Crocombe
- 2D. McNamara ▲ 73' 6.3
- 7T. Ballo
- 9M. Ivanovic ▲ 60' 6.0
- 14A. Doughty ▲ 73' 6.3
- 22T. Watson ▲ 74' 6.6
- 25L. Cundle
- 49D. Mazou-Sacko
- 67B. Bannan ▲ 79' 6.9
- 25J. Beadle 5.2
- 26B. Osayi-Samuel 6.2
- 4C. Klarer 6.3
- 37J. Panzo 6.2
- 31K. Wagner ▼ 68' 6.2
- 24T. Iwata 6.2
- 14J. E. Solis Romero 4.9
- 23C. Vicente ▼ 80' 5.9
- 28J. Stansfield ▼ 80' 6.2
- 17I. Osman ▼ 46' 6.7
- 29A. Priske ▼ 54' 5.9
Dự bị 9
- 21R. Allsop
- 2E. Laird ▲ 68' 6.9
- 5P. Neumann
- 6J. Robinson
- 7T. Doyle ▲ 54' 6.6
- 16P. Roberts ▲ 80' 6.6
- 27K. Fujimoto
- 10D. Gray ▲ 46' 6.9
- 33M. Ducksch ▲ 80' 6.5
Thống kê
01⚑7
⚑521
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm5
5Trúng đích2
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
7Phạt góc5
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
-1.45Bàn thắng ngăn chặn-1.45
348Chuyền bóng362
267Chuyền chính xác277
77%Chính xác chuyền77%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
84Ghi được69
63Thủng lưới74
1.47Bàn thắng mỗi trận1.19
22Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai33