Millwall F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 2-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 17 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 4, hòa 4, Birmingham City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- The Den, London
- Trọng tài
- D. Bond
- Phong độ
- LLWLL Millwall F.C.
- WDDLW Birmingham City F.C.
- 2' J. Wallace 1-0
- 23' ▲ A. Pearce ▼ J. Cooper
- HT1-0
- 53' Rekeem Harper
- 59' ▲ Y. Valery ▼ San José
- 70' Lukas Jutkiewicz
- 70' ▲ Iván Sánchez ▼ I. Šunjić
- 71' ▲ B. Mitchell ▼ M. Bennett
- 71' ▲ J. Böðvarsson ▼ M. Smith
- 75' B. Thompson · S. Hutchinson 2-0
- 78' Mahlon Romeo
- 79' Ryan Woods
- 81' ▲ Jérémie Bela ▼ M. Colin
- 81' ▲ J. Leko ▼ L. Jutkiewicz
- 87' ▲ T. Bradshaw ▼ J. Wallace
- 87' ▲ S. Ferguson ▼ B. Thompson
- FT2-0
Đội hình
- 33B. Bialkowski 7.5
- 14S. Malone 7.9
- 4S. Hutchinson ⇢ 7.2
- 28G. Evans 6.9
- 12M. Romeo 6.9
- 5J. Cooper ▼ 23' 6.3
- 7J. Wallace ⚽ ▼ 87' 7.3
- 19R. Woods 6.5
- 8B. Thompson ⚽ ▼ 87' 7.2
- 20M. Bennett ▼ 71' 6.5
- 10M. Smith ▼ 71' 7.0
Dự bị 9
- 15A. Pearce ▲ 23' 7.2
- 24B. Mitchell ▲ 71' 6.7
- 22J. Böðvarsson ▲ 71' 6.5
- 9T. Bradshaw ▲ 87' 6.7
- 11S. Ferguson ▲ 87' 6.3
- 1F. Fielding
- 23D. McNamara
- 32T. Burey
- 27J. Tiensia
- 30N. Etheridge 6.2
- 12H. Dean 7.2
- 2M. Colin ▼ 81' 6.2
- 3K. Pedersen 6.9
- 15J. Clarke-Salter 7.0
- 19San José ▼ 59' 5.9
- 20G. Gardner 7.6
- 34I. Šunjić ▼ 70' 6.6
- 24R. Harper 6.9
- 10L. Jutkiewicz ▼ 81' 6.9
- 9S. Hogan 6.9
Dự bị 9
- 6Y. Valery ▲ 59' 6.0
- 17Iván Sánchez ▲ 70' 6.3
- 11Jérémie Bela ▲ 81' 6.5
- 14J. Leko ▲ 81' 6.3
- 23Jon Toral
- 1Andrés Prieto
- 18R. McGree
- 5G. Friend
- 35A. Halilović
Thống kê
02⚑2
⚑520
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm12
4Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
244Chuyền bóng390
135Chuyền chính xác275
55%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
55Ghi được41
60Thủng lưới69
1.06Bàn thắng mỗi trận0.79
18Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai23