Swansea City A.F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-1 Preston North End F.C. tại Championship, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 34
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- 26' 0-1 D. Jebbison · C. Lang
- HT0-1
- 46' ▲ J. Key ▼ J. Fulton
- 46' ▲ M. Yalcouye ▼ L. Walta
- 46' ▲ Gustavo Nunes ▼ Ronald
- 56' Josh Tymon
- 62' ▲ A. Devine ▼ C. Lang
- 64' Lewis Dobbin
- 72' ▲ J. Storey ▼ A. Vukcevic
- 72' ▲ M. Smith ▼ L. Dobbin
- 72' ▲ M. Osmajic ▼ D. Jebbison
- 75' ▲ M. Widell ▼ G. Franco
- 75' ▲ L. Cullen ▼ J. Eom
- 82' Josh Key
- 85' ▲ L. Lindsay ▼ P. Valentin
- 88' Ali McCann
- 90' L. Cullen · Gustavo Nunes 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 22L. Vigouroux 7.0
- 30E. Galbraith 7.2
- 5B. Cabango 7.2
- 15C. Burgess 6.6
- 14J. Tymon 6.7
- 17G. Franco ▼ 75' 7.3
- 4J. Fulton ▼ 46' 6.3
- 21L. Walta ▼ 46' 6.3
- 35Ronald ▼ 46' 7.2
- 9Z. Vipotnik 6.9
- 10J. Eom ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 2J. Key ▲ 46' 6.3
- 7M. Widell ▲ 75' 6.7
- 8M. Yalcouye ▲ 46' 6.7
- 16I. Samuels-Smith
- 18Gustavo Nunes ▲ 46' 7.0
- 20L. Cullen ⚽ ▲ 75' 7.9
- 25J. Ward
- 31O. Cooper
- 13D. Cornell 6.9
- 42O. Offiah 6.9
- 19L. Gibson 6.6
- 16A. Hughes 6.3
- 2P. Valentin ▼ 85' 7.0
- 8A. McCann 6.2
- 4B. Whiteman 6.6
- 10C. Lang ⇢ ▼ 62' 6.9
- 3A. Vukcevic ▼ 72' 6.9
- 17L. Dobbin ▼ 72' 6.3
- 9D. Jebbison ⚽ ▼ 72' 7.5
Dự bị 9
- 12J. Walton
- 6L. Lindsay ▲ 85' 6.3
- 14J. Storey ▲ 72' 6.3
- 44B. Potts
- 11R. Brady
- 21A. Devine ▲ 62' 6.7
- 23A. Moran
- 24M. Smith ▲ 72' 6.5
- 28M. Osmajic ▲ 72' 7.2
Thống kê
02⚑4
⚑820
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm14
2Trúng đích3
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
4Phạt góc8
4Việt vị1
5Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
459Chuyền bóng275
370Chuyền chính xác173
81%Chính xác chuyền63%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
70Ghi được61
75Thủng lưới73
1.27Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai32