Swansea City A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Swansea City A.F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-1 Preston North End F.C. tại Championship, 22 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Phong độ
WWDLW Swansea City A.F.C.
LLWLL Preston North End F.C.
  1. 30' Matt Grimes
  2. 32' Jamal Lowe
  3. 38' Ben Cabango
  4. 42' Jamie Paterson
  5. 45'+5 Alistair McCann
  6. 45'+1 L. Millar R. Brady
  7. HT0-0
  8. 60' J. Paterson · M. Grimes 1-0
  9. 67' 1-1 L. Millar · C. Evans
  10. 69' Y. Bolasie L. Walsh
  11. 69' J. Yates H. Darling
  12. 74' Duane Holmes
  13. 77' M. Frøkjær-Jensen D. Holmes
  14. 77' M. Osmajić C. Evans
  15. 82' K. Naughton J. Key
  16. 82' N. Wood-Gordon J. Tymon
  17. 88' L. Cullen J. Lowe
  18. 90'+4 B. Woodburn A. Browne
  19. 90'+5 J. Paterson · L. Cullen 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sheehan
  1. 22C. Rushworth 6.6
  2. 6H. Darling ▼ 69' 6.7
  3. 5B. Cabango 6.9
  4. 33B. Humphreys 6.7
  5. 14J. Tymon ▼ 82' 6.6
  6. 4J. Fulton 6.9
  7. 8M. Grimes 7.2
  8. 2J. Key ▼ 82' 7.3
  9. 28L. Walsh ▼ 69' 6.7
  10. 12J. Paterson ⚽2 8.2
  11. 10J. Lowe ▼ 88' 6.2

Dự bị 9

  1. 17Y. Bolasie ▲ 69' 6.3
  2. 9J. Yates ▲ 69' 6.3
  3. 26K. Naughton ▲ 82' 6.7
  4. 23N. Wood-Gordon ▲ 82' 6.7
  5. 20L. Cullen ▲ 88' 6.9
  6. 1A. Fisher
  7. 31O. Cooper
  8. 18C. Patino
  9. 7J. Allen
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Lowe
  1. 21D. Cornell 6.3
  2. 14J. Storey 6.3
  3. 6L. Lindsay 6.3
  4. 16A. Hughes 6.3
  5. 44B. Potts 6.6
  6. 13A. McCann 6.9
  7. 18R. Ledson 6.7
  8. 11R. Brady ▼ 45' 6.6
  9. 25D. Holmes ▼ 77' 7.0
  10. 8A. Browne ▼ 90' 6.6
  11. 9C. Evans ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 23L. Millar ▲ 45' 7.9
  2. 10M. Frøkjær-Jensen ▲ 77' 6.3
  3. 28M. Osmajić ▲ 77' 6.3
  4. 20B. Woodburn ▲ 90'
  5. 4B. Whiteman
  6. 7W. Keane
  7. 33K. Best
  8. 1F. Woodman
  9. 26J. Whatmough

Thống kê

044
320
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm9
4Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
560Chuyền bóng333
450Chuyền chính xác216
80%Chính xác chuyền65%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu57
78Ghi được77
79Thủng lưới78
1.39Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu