Swansea City A.F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-0 Preston North End F.C. tại Championship, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Trọng tài
- J. Smith
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- 12' Ryan Manning
- 36' ▲ M. Olosunde ▼ T. Barkhuizen
- HT0-0
- 46' ▲ H. Wolf ▼ O. Ntcham
- 51' R. Manning 1-0
- 63' ▲ S. Sinclair ▼ J. Rafferty
- 64' Greg Cunningham
- 74' ▲ K. Joseph ▼ J. Piroe
- 84' ▲ J. Fulton ▼ C. Christie
- 84' ▲ R. Ledson ▼ B. Whiteman
- 87' Joel Latibeaudiere
- 87' Ched Evans
- 88' Korey Smith
- 90'+1 Patrick Bauer
- FT1-0
Đội hình
- 18B. Hamer 6.9
- 26K. Naughton 7.0
- 23C. Christie ▼ 84' 7.5
- 3R. Manning ⚽ 7.9
- 5B. Cabango 7.7
- 22J. Latibeaudiere 6.7
- 7K. Smith 7.2
- 10O. Ntcham ▼ 46' 6.3
- 8M. Grimes 7.3
- 4F. Downes 7.3
- 17J. Piroe ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 13H. Wolf ▲ 46' 6.9
- 14K. Joseph ▲ 74' 6.0
- 6J. Fulton ▲ 84' 6.3
- 2R. Bennett
- 28L. Walsh
- 9M. Obafemi
- 33A. Fisher
- 12D. Iversen 6.9
- 3G. Cunningham 6.3
- 5P. Bauer 6.9
- 15J. Rafferty ▼ 63' 6.7
- 2S. van den Berg 7.0
- 29T. Barkhuizen ▼ 36' 6.7
- 11D. Johnson 7.0
- 8A. Browne 6.3
- 4B. Whiteman ▼ 84' 7.0
- 9C. Evans 6.9
- 19E. Riis 6.6
Dự bị 7
- 22M. Olosunde ▲ 36' 6.3
- 31S. Sinclair ▲ 63' 6.3
- 18R. Ledson ▲ 84' 6.9
- 25C. Ripley
- 13A. McCann
- 6L. Lindsay
- 24S. Maguire
Thống kê
03⚑2
⚑930
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm9
4Trúng đích1
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
2Phạt góc9
3Việt vị3
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
570Chuyền bóng413
478Chuyền chính xác319
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
53Trận đấu58
72Ghi được77
79Thủng lưới74
1.36Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai39