Swansea City A.F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 3-0 Preston North End F.C. tại Championship, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- 34' Mads Frøkjær-Jensen
- 40' M. Grimes11m 1-0
- 43' Ryan Ledson
- HT1-0
- 57' ▲ A. Abdulai ▼ Eom Ji-Sung
- 59' Azeem Abdulai
- 61' A. Abdulai · O. Cooper 2-0
- 63' Benjamin Whiteman
- 64' ▲ J. Okkels ▼ R. Ledson
- 64' ▲ S. Greenwood ▼ R. Brady
- 64' ▲ M. Osmajić ▼ E. Riis
- 65' ▲ K. Naughton ▼ J. Key
- 65' ▲ J. Fulton ▼ Gonçalo Franco
- 66' ▲ Ž. Vipotnik ▼ L. Cullen
- 72' ▲ D. Holmes ▼ M. Frøkjær-Jensen
- 83' Ž. Vipotnik · Ronald 3-0
- 88' ▲ N. Tjoe-A-On ▼ J. Tymon
- FT3-0
Đội hình
- 22L. Vigouroux 7.2
- 2J. Key ▼ 65' 6.3
- 5B. Cabango 7.3
- 6H. Darling 7.5
- 14J. Tymon ▼ 88' 6.9
- 17Gonçalo Franco ▼ 65' 6.7
- 8M. Grimes ⚽ 7.9
- 10Eom Ji-Sung ▼ 57' 7.2
- 31O. Cooper ⇢ 7.3
- 35Ronald ⇢ 8.2
- 20L. Cullen ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 47A. Abdulai ⚽ ▲ 57' 7.3
- 26K. Naughton ▲ 65' 6.9
- 4J. Fulton ▲ 65' 6.9
- 9Ž. Vipotnik ⚽ ▲ 66' 7.3
- 21N. Tjoe-A-On ▲ 88' 6.7
- 43D. Watts
- 29N. Broome
- 3K. Pedersen
- 44J. Thomas
- 1F. Woodman 6.5
- 44B. Potts 5.9
- 14J. Storey 6.5
- 6L. Lindsay 6.0
- 16A. Hughes 6.7
- 22S. Þórðarson 6.2
- 4B. Whiteman 6.5
- 18R. Ledson ▼ 64' 6.2
- 10M. Frøkjær-Jensen ▼ 72' 6.5
- 9E. Riis ▼ 64' 6.9
- 11R. Brady ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 23J. Okkels ▲ 64' 6.7
- 20S. Greenwood ▲ 64' 6.5
- 28M. Osmajić ▲ 64' 6.3
- 25D. Holmes ▲ 72' 6.7
- 13D. Cornell
- 26P. Bauer
- 29K. Kesler-Hayden
- 5J. Whatmough
- 7W. Keane
Thống kê
01⚑5
⚑330
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm5
6Trúng đích2
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
542Chuyền bóng347
472Chuyền chính xác277
87%Chính xác chuyền80%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu60
59Ghi được69
64Thủng lưới74
1.13Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai34