Preston North End F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 4, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 11' Ryan Ledson
- 33' 0-1 H. Ashby · C. Patino
- HT0-1
- 48' Alan Browne
- 48' Nathan Wood
- 62' ▲ A. McCann ▼ K. Best
- 67' A. Hughes · A. Browne 1-1
- 71' ▲ J. Paterson ▼ L. Cullen
- 71' ▲ O. Cooper ▼ C. Patino
- 79' D. Holmes · M. Frøkjær-Jensen 2-1
- 80' ▲ A. Abdulai ▼ H. Ashby
- 80' ▲ J. Allen ▼ J. Fulton
- 84' ▲ M. Kukharevych ▼ J. Yates
- 85' ▲ J. Whatmough ▼ D. Holmes
- 90'+2 ▲ B. Woodburn ▼ M. Frøkjær-Jensen
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Woodman 6.5
- 14J. Storey 6.9
- 6L. Lindsay 7.0
- 16A. Hughes ⚽ 8.2
- 44B. Potts 6.6
- 8A. Browne ⇢ 7.0
- 18R. Ledson 6.6
- 33K. Best ▼ 62' 6.2
- 25D. Holmes ⚽ ▼ 85' 7.7
- 10M. Frøkjær-Jensen ⇢ ▼ 90' 7.7
- 7W. Keane 6.2
Dự bị 9
- 13A. McCann ▲ 62' 6.9
- 26J. Whatmough ▲ 85' 6.3
- 20B. Woodburn ▲ 90'
- 35N. Mawene
- 3G. Cunningham
- 5P. Bauer
- 36J. Seary
- 21D. Cornell
- 24Felipe
- 22C. Rushworth 6.2
- 23N. Wood-Gordon 6.6
- 5B. Cabango 7.0
- 6H. Darling 6.3
- 30H. Ashby ⚽ ▼ 80' 7.2
- 4J. Fulton ▼ 80' 6.9
- 8M. Grimes 6.6
- 18C. Patino ⇢ ▼ 71' 7.3
- 2J. Key 7.2
- 20L. Cullen ▼ 71' 6.9
- 9J. Yates ▼ 84' 6.2
Dự bị 9
- 12J. Paterson ▲ 71' 6.3
- 31O. Cooper ▲ 71' 6.3
- 47A. Abdulai ▲ 80' 6.6
- 7J. Allen ▲ 80' 6.9
- 19M. Kukharevych ▲ 84' 6.9
- 1A. Fisher
- 45C. Congreve
- 16B. Cooper
- 26K. Naughton
Thống kê
02⚑5
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm10
3Trúng đích1
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc4
4Việt vị0
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
377Chuyền bóng584
282Chuyền chính xác478
75%Chính xác chuyền82%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu56
77Ghi được78
78Thủng lưới79
1.35Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai43