Preston North End F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Swansea City A.F.C.

Preston North End F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 1 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 4, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 19
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
J. Busby
Phong độ
LLWLL Preston North End F.C.
WWDLW Swansea City A.F.C.
  1. 11' Ben Cabango
  2. 23' R. Ledson B. Whiteman
  3. 30' B. Potts 1-0
  4. HT1-0
  5. 55' Ryan Ledson
  6. 56' A. Oko-Flex K. Naughton
  7. 56' J. Paterson O. Ntcham
  8. 66' Jordan Storey
  9. 67' M. Obafemi L. Cundle
  10. 70' Matt Grimes
  11. 73' Alan Browne
  12. 73' O. Cooper J. Fulton
  13. 78' S. Maguire C. Evans
  14. 86' B. Woodburn E. Riis
  15. 90' Alistair McCann
  16. 90'+5 Armstrong Oko-Flex
  17. FT1-0

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 7.6
  2. 44B. Potts 7.9
  3. 14J. Storey 7.3
  4. 6L. Lindsay 7.2
  5. 16A. Hughes 7.0
  6. 11R. Brady 8.2
  7. 13A. McCann 6.7
  8. 4B. Whiteman ▼ 23' 6.7
  9. 8A. Browne 7.3
  10. 19E. Riis ▼ 86' 6.7
  11. 9C. Evans ▼ 78' 6.2

Dự bị 7

  1. 18R. Ledson ▲ 23' 6.9
  2. 24S. Maguire ▲ 78' 6.3
  3. 20B. Woodburn ▲ 86' 6.3
  4. 2Álvaro Fernández
  5. 10D. Johnson
  6. 25D. Cornell
  7. 3G. Cunningham
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Martin
  1. 13S. Benda 6.9
  2. 5B. Cabango 6.3
  3. 6H. Darling 6.2
  4. 22J. Latibeaudiere 7.3
  5. 26K. Naughton ▼ 56' 6.5
  6. 8M. Grimes 7.2
  7. 4J. Fulton ▼ 73' 7.3
  8. 3R. Manning 7.3
  9. 18L. Cundle ▼ 67' 6.7
  10. 10O. Ntcham ▼ 56' 6.7
  11. 17J. Piroe 6.7

Dự bị 7

  1. 21A. Oko-Flex ▲ 56' 6.9
  2. 12J. Paterson ▲ 56' 7.2
  3. 9M. Obafemi ▲ 67' 6.7
  4. 31O. Cooper ▲ 73' 6.7
  5. 23N. Wood-Gordon
  6. 29M. Sorinola
  7. 1A. Fisher

Thống kê

042
730
28%Kiểm soát bóng72%
9Dứt điểm14
4Trúng đích4
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
2Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
4Cứu thua3
287Chuyền bóng746
218Chuyền chính xác680
76%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu53
62Ghi được80
71Thủng lưới73
1.11Bàn thắng mỗi trận1.51
20Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu