Preston North End F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Swansea City A.F.C.

Preston North End F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 4, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 35
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLWLL Preston North End F.C.
WWDLW Swansea City A.F.C.
  1. 41' Eom Ji-Sung M. Peart-Harris
  2. HT0-0
  3. 62' J. Meghoma R. Brady
  4. 62' R. Porteous R. Ledson
  5. 63' E. Riis W. Keane
  6. 69' A. Hughes A. McCann
  7. 76' F. Bianchini Ž. Vipotnik
  8. 76' J. Fulton L. Cullen
  9. 88' O. Cooper L. OBrien
  10. FT0-0

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 1F. Woodman 7.3
  2. 29K. Kesler-Hayden 7.3
  3. 6L. Lindsay 8.0
  4. 19L. Gibson 7.2
  5. 44B. Potts 7.5
  6. 18R. Ledson ▼ 62' 6.6
  7. 8A. McCann ▼ 69' 6.5
  8. 20S. Greenwood 7.3
  9. 11R. Brady ▼ 62' 7.3
  10. 28M. Osmajić 6.3
  11. 7W. Keane ▼ 63' 7.0

Dự bị 9

  1. 3J. Meghoma ▲ 62' 6.9
  2. 2R. Porteous ▲ 62' 6.3
  3. 9E. Riis ▲ 63' 6.9
  4. 16A. Hughes ▲ 69' 6.7
  5. 13D. Cornell
  6. 39T. Carroll
  7. 26P. Bauer
  8. 12C. Evans
  9. 24F. Rodríguez-Gentile
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sheehan
  1. 22L. Vigouroux 7.9
  2. 2J. Key 6.9
  3. 5B. Cabango 7.9
  4. 6H. Darling 7.6
  5. 14J. Tymon 7.3
  6. 17Gonçalo Franco 7.0
  7. 8L. O'Brien 7.2
  8. 35Ronald 6.5
  9. 20L. Cullen ▼ 76' 7.3
  10. 25M. Peart-Harris ▼ 41' 6.2
  11. 9Ž. Vipotnik ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 10Eom Ji-Sung ▲ 41' 6.6
  2. 19F. Bianchini ▲ 76' 6.5
  3. 4J. Fulton ▲ 76' 6.6
  4. 31O. Cooper ▲ 88'
  5. 26K. Naughton
  6. 23C. Christie
  7. 7J. Allen
  8. 28H. Delcroix
  9. 33J. McLaughlin

Thống kê

006
100
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm8
5Trúng đích1
5Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi7
1Cứu thua5
1.26Bàn thắng ngăn chặn1.26
352Chuyền bóng376
248Chuyền chính xác258
70%Chính xác chuyền69%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu52
69Ghi được59
74Thủng lưới64
1.15Bàn thắng mỗi trận1.13
19Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu