Preston North End F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Swansea City A.F.C.

Preston North End F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 3-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 4, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 5
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
T. Bramall
Phong độ
LLWLL Preston North End F.C.
WWDLW Swansea City A.F.C.
  1. 11' B. Cooper J. Latibeaudiere
  2. 19' 0-1 J. Piroe · L. Cullen
  3. 21' S. van den Berg · J. Earl 1-1
  4. 45'+2 E. Riis · S. Maguire 2-1
  5. HT2-1
  6. 51' Steven-Andreas Benda
  7. 52' B. Whiteman 3-1
  8. 59' Ryan Ledson
  9. 61' Daniel Johnson
  10. 61' J. Lowe R. Bennett
  11. 61' K. Naughton J. Fulton
  12. 71' Benjamin Whiteman
  13. 80' S. Sinclair E. Riis
  14. 85' Scott Sinclair
  15. 87' B. Potts S. Maguire
  16. 90'+4 J. Rodwell-Grant R. Ledson
  17. FT3-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. McAvoy
  1. 12D. Iversen 6.3
  2. 16A. Hughes 6.5
  3. 5P. Bauer 6.9
  4. 14J. Storey 6.6
  5. 32J. Earl 6.6
  6. 2S. van den Berg 7.6
  7. 11D. Johnson 7.3
  8. 18R. Ledson ▼ 90' 7.0
  9. 4B. Whiteman 7.5
  10. 24S. Maguire ▼ 87' 7.5
  11. 19E. Riis ▼ 80' 7.2

Dự bị 7

  1. 31S. Sinclair ▲ 80' 6.6
  2. 44B. Potts ▲ 87' 6.7
  3. 38J. Rodwell-Grant ▲ 90'
  4. 10J. Harrop
  5. 3G. Cunningham
  6. 15J. Rafferty
  7. 1D. Rudd
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Martin
  1. 1S. Benda 6.0
  2. 2R. Bennett ▼ 61' 6.2
  3. 24J. Bidwell 6.2
  4. 3R. Manning 6.5
  5. 22J. Latibeaudiere ▼ 11' 6.6
  6. 27E. Laird 7.3
  7. 6J. Fulton ▼ 61' 6.6
  8. 8M. Grimes 6.2
  9. 12J. Paterson 6.5
  10. 20L. Cullen 7.5
  11. 17J. Piroe 7.0

Dự bị 7

  1. 16B. Cooper ▲ 11' 5.9
  2. 10J. Lowe ▲ 61' 6.3
  3. 26K. Naughton ▲ 61' 6.9
  4. 18B. Hamer
  5. 11M. Whittaker
  6. 37D. Williams
  7. 21Y. Dhanda

Thống kê

043
110
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm5
6Trúng đích2
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
3Phạt góc1
2Việt vị1
22Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
1Cứu thua3
298Chuyền bóng449
221Chuyền chính xác365
74%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C.
46 106 - 43 +63 90
2
AFC Bournemouth
46 74 - 39 +35 88
3
Huddersfield Town A.F.C.
46 64 - 47 +17 82
4
Nottingham Forest F.C.
46 73 - 40 +33 80
5
Sheffield F.C.
46 63 - 45 +18 75
6
Luton Town F.C.
46 63 - 55 +8 75
7
Middlesbrough
46 59 - 50 +9 70
8
Blackburn Rovers
46 59 - 50 +9 69
9
Millwall F.C.
46 53 - 45 +8 69
10
West Bromwich Albion
46 52 - 45 +7 67
11
QPR
46 60 - 59 +1 66
12
Coventry City F.C.
46 60 - 59 +1 64
13
Preston North End F.C.
46 52 - 56 -4 64
14
Stoke City
46 57 - 52 +5 62
15
Swansea City A.F.C.
46 58 - 68 -10 61
16
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 58 -4 60
17
Bristol City F.C.
46 62 - 77 -15 55
18
Cardiff City F.C.
46 50 - 68 -18 53
19
Hull City A.F.C.
46 41 - 54 -13 51
20
Birmingham City F.C.
46 50 - 75 -25 47
21
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 54 - 87 -33 41
22
Peterborough United F.C.
46 43 - 87 -44 37
23
Derby County F.C.
46 45 - 53 -8 34
24
Barnsley F.C.
46 33 - 73 -40 30
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

58Trận đấu53
77Ghi được72
74Thủng lưới79
1.33Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu