Swansea City A.F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 4-2 Preston North End F.C. tại Championship, 19 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 43
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- -5' Joe Allen
- 2' J. Piroe · J. Allen 1-0
- 30' Liam Lindsay
- 35' J. Allen · J. Piroe 2-0
- 43' Andrew Hughes
- 44' H. Darling · R. Manning 3-0
- 45'+1 Ben Cabango
- HT3-0
- 46' ▲ Bambo Diaby ▼ B. Whiteman
- 46' ▲ A. McCann ▼ L. Lindsay
- 46' ▲ R. Brady ▼ J. Storey
- 48' 3-1 T. Cannon
- 56' Thomas Cannon
- 62' ▲ J. Fulton ▼ J. Allen
- 62' ▲ L. Walsh ▼ L. Cullen
- 69' ▲ T. Parrott ▼ L. Delap
- 71' 3-2 T. Parrott · D. Johnson
- 75' ▲ O. Ntcham ▼ O. Cooper
- 84' Joel Latibeaudiere
- 90'+9 Harry Darling
- 90'+7 ▲ M. Whittaker ▼ J. Piroe
- 90'+1 ▲ J. Onomah ▼ R. Ledson
- 90'+4 J. Piroe · L. Walsh 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1A. Fisher 6.2
- 6H. Darling ⚽ 6.7
- 5B. Cabango 6.3
- 23N. Wood-Gordon 6.9
- 22J. Latibeaudiere 6.2
- 7J. Allen ⚽ ⇢ ▼ 62' 8.6
- 8M. Grimes 6.9
- 20L. Cullen ▼ 62' 6.9
- 31O. Cooper ▼ 75' 7.2
- 3R. Manning ⇢ 7.3
- 17J. Piroe ⚽2 ⇢ ▼ 90' 9.2
Dự bị 7
- 4J. Fulton ▲ 62' 6.7
- 28L. Walsh ▲ 62' 7.0
- 10O. Ntcham ▲ 75' 6.6
- 19M. Whittaker ▲ 90'
- 12J. Paterson
- 27A. Søndergaard
- 18L. Cundle
- 1F. Woodman 6.0
- 14J. Storey ▼ 46' 6.3
- 6L. Lindsay ▼ 46' 5.9
- 16A. Hughes 5.9
- 4B. Whiteman ▼ 46' 6.2
- 44B. Potts 6.3
- 10D. Johnson ⇢ 6.7
- 18R. Ledson ▼ 90' 6.9
- 2Álvaro Fernández 7.2
- 7L. Delap ▼ 69' 6.3
- 28T. Cannon ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 23Bambo Diaby ▲ 46' 6.7
- 13A. McCann ▲ 46' 6.7
- 11R. Brady ▲ 46' 6.2
- 15T. Parrott ⚽ ▲ 69' 7.2
- 17J. Onomah ▲ 90' 6.5
- 25D. Cornell
- 20B. Woodburn
Thống kê
13⚑2
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm6
7Trúng đích2
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị3
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
524Chuyền bóng364
438Chuyền chính xác277
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
53Trận đấu56
80Ghi được62
73Thủng lưới71
1.51Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai35