Hull City A.F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 1-3 QPR tại Championship, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 3, hòa 1, QPR thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Phong độ
- DWDLD Hull City A.F.C.
- WWLDD QPR
- 21' 0-1 P. McNairphản lưới
- 37' Regan Slater
- 39' J. Gelhardt 1-1
- 44' Liam Millar
- 45'+1 Ronnie Edwards
- HT1-1
- 57' ▲ K. Dowell ▼ Y. Hirakawa
- 68' ▲ J. Lundstram ▼ L. Millar
- 68' ▲ L. Koumas ▼ A. Hadziahmetovic
- 74' Paddy McNair
- 78' ▲ C. Drameh ▼ L. Coyle
- 79' ▲ K. Joseph ▼ R. Slater
- 80' ▲ J. Varane ▼ I. Hayden
- 80' ▲ D. Bennie ▼ R. Kolli
- 84' 1-2 D. Bennie
- 85' ▲ J. Clarke-Salter ▼ A. S. Mbengue
- 90'+3 ▲ K. Morgan ▼ K. Saito
- 90' 1-3 R. Kone
- FT1-3
Đội hình
- 1I. Pandur 7.2
- 2L. Coyle ▼ 78' 6.0
- 37P. McNair 6.2
- 15J. Egan 6.5
- 3R. Giles 6.5
- 27R. Slater ▼ 79' 6.2
- 20A. Hadziahmetovic ▼ 68' 6.7
- 13Y. Hirakawa ▼ 57' 7.0
- 21J. Gelhardt ⚽ 6.3
- 7L. Millar ▼ 68' 6.9
- 9O. McBurnie 6.3
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 4C. Hughes
- 5J. Lundstram ▲ 68' 6.2
- 18C. Drameh ▲ 78' 6.5
- 22K. Joseph ▲ 79' 6.3
- 23A. Famewo
- 26K. Dowell ▲ 57' 5.9
- 36L. Koumas ▲ 68' 6.7
- 58C. McCarthy
- 13J. Walsh 7.3
- 27A. S. Mbengue ▼ 85' 6.7
- 3J. Dunne 6.6
- 37R. Edwards 6.2
- 18R. Norrington-Davies 6.7
- 20H. Vale 6.7
- 15I. Hayden ▼ 80' 6.6
- 24N. Madsen 7.2
- 14K. Saito ▼ 90' 6.7
- 26R. Kolli ▼ 80' 6.3
- 22R. Kone ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 29B. Hamer
- 6J. Clarke-Salter ▲ 85' 6.7
- 30T. Smith
- 28Esquerdinha
- 21K. Morgan ▲ 90'
- 40J. Varane ▲ 80' 6.6
- 48I. Alemayehu Mulugeta
- 23D. Bennie ⚽ ▲ 80' 8.2
- 25J. Pearman
Thống kê
03⚑8
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm12
4Trúng đích8
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị2
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
6Cứu thua4
1.23Bàn thắng ngăn chặn1.23
440Chuyền bóng310
350Chuyền chính xác229
80%Chính xác chuyền74%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu52
78Ghi được70
73Thủng lưới84
1.42Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai38