Hull City A.F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-3 QPR tại Championship, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 3, hòa 1, QPR thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Sân vận động
- The MKM Stadium, Hull
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- DWDLD Hull City A.F.C.
- WWLDD QPR
- 16' 0-1 C. Willock · I. Chair
- 35' ▲ M. Smith ▼ R. Longman
- HT0-1
- 59' ▲ A. Dozzell ▼ I. Chair
- 68' 0-2 L. Dykes · S. Johansen
- 71' George Moncur
- 73' ▲ R. Williams ▼ R. Smallwood
- 74' 0-3 R. Dickie · L. Wallace
- 75' ▲ J. Emmanuel ▼ L. Coyle
- 85' ▲ C. Kelman ▼ L. Dykes
- 86' ▲ G. Thomas ▼ S. Johansen
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Ingram 6.7
- 3C. Elder 6.3
- 2L. Coyle ▼ 75' 6.3
- 5A. Jones 6.3
- 4J. Greaves 6.7
- 6R. Smallwood ▼ 73' 6.6
- 18G. Moncur 6.5
- 8G. Docherty 6.9
- 16R. Longman ▼ 35' 6.7
- 27J. Magennis 6.6
- 11K. Lewis-Potter 6.3
Dự bị 7
- 20M. Smith ▲ 35' 7.0
- 19R. Williams ▲ 73' 6.7
- 12J. Emmanuel ▲ 75' 6.9
- 14A. Cannon
- 9T. Eaves
- 13N. Baxter
- 24D. Bernard
- 1T. Dieng 7.2
- 3L. Wallace ⇢ 7.5
- 22M. Odubajo 6.7
- 12D. Ball 7.3
- 6Y. Barbet 7.3
- 5J. de Wijs 7.3
- 4R. Dickie ⚽ 8.3
- 7S. Johansen ⇢ ▼ 86' 7.0
- 10I. Chair ⇢ ▼ 59' 7.5
- 21C. Willock ⚽ 7.5
- 9L. Dykes ⚽ ▼ 85' 7.0
Dự bị 7
- 17A. Dozzell ▲ 59' 6.6
- 18C. Kelman ▲ 85' 6.7
- 14G. Thomas ▲ 86' 6.5
- 13J. Archer
- 37A. Adomah
- 20J. Dunne
- 2O. Kakay
Thống kê
10⚑7
⚑200
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm14
4Trúng đích8
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
7Phạt góc2
4Việt vị3
6Phạm lỗi7
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
442Chuyền bóng562
359Chuyền chính xác487
81%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu56
47Ghi được77
62Thủng lưới72
0.92Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai41