Sheffield F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-2 Middlesbrough tại Championship, 9 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 3, hòa 1, Middlesbrough thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- WDWLW Sheffield F.C.
- WDWLW Middlesbrough
- 19' 0-1 T. Conway · R. McGree
- 45' 0-2 R. McGree
- HT0-2
- 46' ▲ J. Rothwell ▼ O. Arblaster
- 65' Andre Brooks
- 67' ▲ T. Campbell ▼ C. O'Hare
- 67' ▲ K. Phillips ▼ S. Peck
- 67' ▲ A. Gilbert ▼ R. McGree
- 69' Callum Brittain
- 73' P. Bamford · G. Hamer 1-2
- 76' Kalvin Phillips
- 77' Alexander Gilbert
- 78' ▲ D. Fry ▼ T. Conway
- 78' ▲ D. Strelec ▼ M. Whittaker
- 80' Joe Rothwell
- 84' ▲ L. F. Hjelde ▼ H. Burrows
- 88' ▲ J. Sarmiento ▼ A. Morris
- 90'+2 Gustavo Hamer
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Cooper 8.2
- 38F. Seriki 6.5
- 2J. Tanganga 6.3
- 6T. Bindon 6.7
- 14H. Burrows ▼ 84' 6.3
- 4O. Arblaster ▼ 46' 6.7
- 42S. Peck ▼ 67' 6.9
- 11A. Brooks 7.0
- 10C. O'Hare ▼ 67' 6.3
- 8G. Hamer ⇢ 7.9
- 45P. Bamford ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 17A. Davies
- 5L. F. Hjelde ▲ 84' 7.0
- 7T. Cannon
- 12K. Hoever
- 19C. Ogbene
- 23T. Campbell ▲ 67' 6.3
- 25M. McGuinness
- 27K. Phillips ▲ 67' 6.9
- 48J. Rothwell ▲ 46' 6.3
- 31S. Brynn 7.3
- 2C. Brittain 6.9
- 12L. Ayling 7.2
- 29A. Malanda 7.7
- 3M. Targett 6.5
- 16A. Browne 6.2
- 18A. Morris ▼ 88' 7.3
- 7H. Hackney 6.6
- 11M. Whittaker ▼ 78' 6.6
- 9T. Conway ⚽ ▼ 78' 7.7
- 8R. McGree ⚽ ⇢ ▼ 67' 7.9
Dự bị 9
- 32J. Wildsmith
- 6D. Fry ▲ 78' 6.6
- 13D. Strelec ▲ 78' 6.5
- 14A. Gilbert ▲ 67' 6.5
- 15F. Munroe
- 20M. K. Sene
- 27S. Hansen
- 44C. Ibeh
- 45J. Sarmiento ▲ 88' 6.5
Thống kê
13⚑8
⚑820
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm19
5Trúng đích9
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
8Phạt góc8
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua4
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
281Chuyền bóng479
209Chuyền chính xác388
74%Chính xác chuyền81%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu54
81Ghi được78
74Thủng lưới63
1.59Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai39