Middlesbrough vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 1-0 Sheffield F.C. tại Championship, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 6, hòa 1, Sheffield F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WDWLW Middlesbrough
- DWLWL Sheffield F.C.
- 18' Sydie Peck
- 25' Andre Brooks
- HT0-0
- 46' ▲ M. Targett ▼ S. Silvera
- 46' ▲ S. Nypan ▼ S. Hansen
- 58' ▲ R. One ▼ L. Barry
- 62' Gustavo Hamer
- 64' T. Conway · M. Targett 1-0
- 69' ▲ M. K. Sene ▼ T. Conway
- 69' ▲ T. Cannon ▼ T. Campbell
- 78' ▲ S. McCallum ▼ B. Godfrey
- 78' ▲ D. Ings ▼ A. Brooks
- 78' ▲ T. Chong ▼ C. O'Hare
- 79' ▲ D. Burgzorg ▼ M. Whittaker
- 90'+5 ▲ D. Lenihan ▼ C. Brittain
- FT1-0
Đội hình
- 31S. Brynn 6.9
- 12L. Ayling 8.0
- 6D. Fry 7.0
- 5A. Jones 7.5
- 2C. Brittain ▼ 90' 6.9
- 18A. Morris 7.9
- 7H. Hackney 7.6
- 22S. Silvera ▼ 46' 6.6
- 11M. Whittaker ▼ 79' 7.3
- 27S. Hansen ▼ 46' 6.7
- 9T. Conway ⚽ ▼ 69' 8.2
Dự bị 9
- 23T. Glover
- 3M. Targett ▲ 46' 7.0
- 4D. Barlaser
- 10D. Burgzorg ▲ 79' 7.3
- 19S. Nypan ▲ 46' 7.0
- 20M. K. Sene ▲ 69' 6.5
- 25G. Edmundson
- 26D. Lenihan ▲ 90'
- 28L. McCabe
- 1M. Cooper 7.2
- 5B. Godfrey ▼ 78' 6.5
- 2J. Tanganga 8.5
- 6T. Bindon 6.3
- 14H. Burrows 6.3
- 10C. O'Hare ▼ 78' 6.3
- 42S. Peck 6.3
- 8G. Hamer 6.9
- 11A. Brooks ▼ 78' 6.3
- 23T. Campbell ▼ 69' 5.9
- 27L. Barry ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 17A. Davies
- 3S. McCallum ▲ 78' 6.7
- 7T. Cannon ▲ 69' 6.7
- 9D. Ings ▲ 78' 6.5
- 18D. Soumare
- 21N. Zatterstrom
- 24T. Chong ▲ 78' 6.2
- 26R. One ▲ 58' 6.9
- 38F. Seriki
Thống kê
00⚑5
⚑830
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm8
6Trúng đích0
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
5Phạt góc8
0Việt vị1
5Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Cứu thua5
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
464Chuyền bóng504
390Chuyền chính xác438
84%Chính xác chuyền87%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu51
78Ghi được81
63Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai46