Sheffield F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Middlesbrough

Sheffield F.C. vs Middlesbrough

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-3 Middlesbrough tại Championship, 15 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 3, hòa 1, Middlesbrough thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 32
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
A. Marriner
Phong độ
DWLWL Sheffield F.C.
WDWLW Middlesbrough
  1. 5' O. McBurnie · J. Robinson 1-0
  2. 14' Tommy Smith
  3. 25' 1-1 C. Akpom · M. Forss
  4. HT1-1
  5. 48' 1-2 C. Archer
  6. 57' Jonathan Howson
  7. 63' Anel Ahmedhodžić
  8. 67' D. Jebbison A. Ahmedhodžić
  9. 74' Oliver McBurnie
  10. 74' 1-3 C. Archer · H. Hackney
  11. 78' B. Osborn O. Norwood
  12. 82' A. Ramsey M. Forss
  13. 82' M. Crooks C. Archer
  14. 86' Jayden Bogle
  15. 90'+3 Matt Crooks
  16. 90'+1 A. Mowatt R. McGree
  17. FT1-3

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 6.2
  2. 15A. Ahmedhodžić ▼ 67' 6.3
  3. 12J. Egan 6.9
  4. 19J. Robinson 7.3
  5. 20J. Bogle 6.5
  6. 8S. Berge 6.2
  7. 16O. Norwood ▼ 78' 7.0
  8. 28J. McAtee 7.7
  9. 13M. Lowe 6.2
  10. 29I. Ndiaye 6.9
  11. 9O. McBurnie 7.7

Dự bị 7

  1. 36D. Jebbison ▲ 67' 6.6
  2. 23B. Osborn ▲ 78' 7.3
  3. 26C. Clark
  4. 17I. Coulibaly
  5. 1A. Davies
  6. 6C. Basham
  7. 4J. Fleck
Middlesbrough Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Carrick
  1. 1Z. Steffen 8.6
  2. 14T. Smith 6.9
  3. 6D. Fry 7.3
  4. 26D. Lenihan 7.2
  5. 3R. Giles 7.2
  6. 16J. Howson 6.2
  7. 30H. Hackney 6.9
  8. 21M. Forss ▼ 82' 7.2
  9. 29C. Akpom 7.2
  10. 8R. McGree ▼ 90' 6.7
  11. 10C. Archer ⚽2 ▼ 82' 8.3

Dự bị 7

  1. 11A. Ramsey ▲ 82' 6.5
  2. 25M. Crooks ▲ 82' 6.6
  3. 4A. Mowatt ▲ 90'
  4. 17P. McNair
  5. 7D. Barlaser
  6. 27M. Bola
  7. 23L. Roberts

Thống kê

036
630
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm17
10Trúng đích5
6Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
6Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
2Cứu thua9
389Chuyền bóng409
299Chuyền chính xác314
77%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

58Trận đấu56
96Ghi được100
55Thủng lưới68
1.66Bàn thắng mỗi trận1.79
23Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn35
55Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu