Middlesbrough
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Middlesbrough vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 1-0 Sheffield F.C. tại Championship, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 6, hòa 1, Sheffield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
Riverside Stadium, Middlesbrough
Phong độ
WDWLW Middlesbrough
DWLWL Sheffield F.C.
  1. HT0-0
  2. 62' J. Shackleton S. Peck
  3. 62' G. Hamer C. OHare
  4. 62' R. Norrington-Davies S. McCallum
  5. 75' Gustavo Hamer
  6. 77' E. Latte Lath T. Conway
  7. 79' T. Campbell K. Moore
  8. 80' E. Latte Lath · F. Azaz 1-0
  9. 87' A. Brooks A. Gilchrist
  10. 89' J. Howson R. McGree
  11. 89' I. Jones B. Doak
  12. 90'+5 M. Clarke F. Azaz
  13. FT1-0

Đội hình

Middlesbrough Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Carrick
  1. 1S. Dieng 7.9
  2. 12L. Ayling 8.2
  3. 3R. van den Berg 7.2
  4. 25G. Edmundson 7.2
  5. 30Neto Borges 7.3
  6. 18A. Morris 7.9
  7. 7H. Hackney 7.3
  8. 50B. Doak ▼ 89' 7.6
  9. 20F. Azaz ▼ 90' 7.7
  10. 8R. McGree ▼ 89' 7.3
  11. 22T. Conway ▼ 77' 6.6

Dự bị 9

  1. 9E. Latte Lath ▲ 77' 7.7
  2. 16J. Howson ▲ 89'
  3. 11I. Jones ▲ 89'
  4. 5M. Clarke ▲ 90'
  5. 10D. Burgzorg
  6. 4D. Barlaser
  7. 31S. Brynn
  8. 17M. Hamilton
  9. 15A. Dijksteel
Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Wilder
  1. 1M. Cooper 8.0
  2. 2A. Gilchrist ▼ 87' 6.9
  3. 6H. Souttar 7.3
  4. 15A. Ahmedhodžić 7.0
  5. 3S. McCallum ▼ 62' 6.9
  6. 11J. Rak-Sakyi 7.3
  7. 4O. Arblaster 7.2
  8. 42S. Peck ▼ 62' 6.3
  9. 7R. Brewster 6.6
  10. 10C. O'Hare 6.3
  11. 9K. Moore ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 16J. Shackleton ▲ 62' 6.6
  2. 8G. Hamer ▲ 62' 6.9
  3. 33R. Norrington-Davies ▲ 62' 6.5
  4. 23T. Campbell ▲ 79' 6.7
  5. 35A. Brooks ▲ 87' 6.3
  6. 14H. Burrows
  7. 19J. Robinson
  8. 38F. Seriki
  9. 17A. Davies

Thống kê

008
610
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm9
6Trúng đích5
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
8Phạt góc6
3Việt vị0
7Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
4Cứu thua5
1.02Bàn thắng ngăn chặn1.02
587Chuyền bóng490
516Chuyền chính xác437
88%Chính xác chuyền89%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
77Ghi được86
67Thủng lưới46
1.4Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu