Sheffield F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-1 Middlesbrough tại Championship, 12 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 3, hòa 1, Middlesbrough thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- DWLWL Sheffield F.C.
- DWLWD Middlesbrough
- 32' J. Rak-Sakyi 1-0
- 34' Finn Azaz
- 43' Jack Robinson
- 43' George Edmundson
- 44' Michael Cooper
- 45' 1-1 D. Burgzorg11m
- HT1-1
- 46' ▲ T. Campbell ▼ T. Cannon
- 55' ▲ D. Barlaser ▼ F. Azaz
- 67' ▲ B. Brereton ▼ J. Rak-Sakyi
- 73' Luke Ayling
- 73' ▲ M. Whittaker ▼ S. Iling-Junior
- 73' ▲ T. Conway ▼ K. Ịheanachọ
- 75' B. Brereton · S. Peck 2-1
- 82' ▲ S. McCallum ▼ G. Hamer
- 87' A. Ahmedhodžić · H. Burrows 3-1
- 89' ▲ M. Forss ▼ A. Morris
- 90' ▲ H. Choudhury ▼ S. Peck
- 90' ▲ T. Davies ▼ H. Burrows
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Cooper 6.9
- 18H. Clarke 7.9
- 15A. Ahmedhodžić ⚽ 7.9
- 19J. Robinson 6.3
- 14H. Burrows ⇢ ▼ 90' 7.3
- 42S. Peck ⇢ ▼ 90' 7.9
- 21Vinicius Souza 7.0
- 11J. Rak-Sakyi ⚽ ▼ 67' 8.0
- 10C. O'Hare 7.3
- 8G. Hamer ▼ 82' 6.9
- 28T. Cannon ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 23T. Campbell ▲ 46' 6.3
- 20B. Brereton ⚽ ▲ 67' 7.3
- 3S. McCallum ▲ 82' 6.7
- 24H. Choudhury ▲ 90'
- 22T. Davies ▲ 90'
- 5R. Holding
- 35A. Brooks
- 31L. Faxon
- 7R. Brewster
- 32M. Travers 7.2
- 12L. Ayling 7.2
- 3R. van den Berg 6.9
- 25G. Edmundson 7.5
- 28R. Giles 5.6
- 18A. Morris ▼ 89' 6.5
- 7H. Hackney 6.9
- 29S. Iling-Junior ▼ 73' 5.9
- 20F. Azaz ▼ 55' 6.2
- 10D. Burgzorg ⚽ 7.3
- 9K. Ịheanachọ ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 4D. Barlaser ▲ 55' 6.9
- 11M. Whittaker ▲ 73' 6.6
- 22T. Conway ▲ 73' 6.3
- 21M. Forss ▲ 89'
- 30Neto Borges
- 49L. McCabe
- 23T. Glover
- 6D. Fry
- 46J. Dede
Thống kê
02⚑10
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm10
9Trúng đích4
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
10Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
-1.07Bàn thắng ngăn chặn-1.07
406Chuyền bóng387
323Chuyền chính xác292
80%Chính xác chuyền75%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu55
86Ghi được77
46Thủng lưới67
1.51Bàn thắng mỗi trận1.4
25Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai42