Sheffield F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-0 Middlesbrough tại Championship, 13 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 3, hòa 1, Middlesbrough thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- Andy Woolmer, England
- Phong độ
- DWLWL Sheffield F.C.
- WDWLW Middlesbrough
- 34' ▲ S. Downing ▼ A. Flint
- 35' Ryan Shotton
- 38' Oliver Norwood
- 45' ▲ R. Stearman ▼ G. Baldock
- HT0-0
- 46' ▲ G. Madine ▼ M. Duffy
- 57' Daniel Ayala
- 61' R. Stearman · O. Norwood 1-0
- 64' Daniel Ayala
- 64' Daniel Ayala
- 67' ▲ B. Assombalonga ▼ G. Saville
- 76' John Fleck
- 81' ▲ R. van La Parra ▼ J. Howson
- 87' ▲ P. Coutts ▼ B. Sharp
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Henderson 8.0
- 28M. Cranie 7.2
- 3E. Stevens 7.2
- 2G. Baldock ▼ 45' 6.3
- 12J. Egan 7.3
- 4J. Fleck 7.2
- 21M. Duffy ▼ 46' 7.3
- 16O. Norwood ⇢ 7.6
- 8K. Dowell 6.7
- 17D. McGoldrick 6.8
- 10B. Sharp ▼ 87' 6.9
Dự bị 7
- 19R. Stearman ⚽ ▲ 45' 7.8
- 14G. Madine ▲ 46' 6.7
- 15P. Coutts ▲ 87' 6.5
- 25S. Moore
- 20K. Bryan
- 7J. Lundstram
- 11S. Hogan
- 23D. Randolph 7.0
- 5R. Shotton 6.8
- 3G. Friend 7.1
- 4Daniel Ayala 6.4
- 24A. Flint ▼ 34' 6.8
- 2J. Obi Mikel 6.6
- 16J. Howson ▼ 81' 7.1
- 22G. Saville ▼ 67' 6.5
- 20D. Fry 6.1
- 26L. Wing 6.5
- 11J. Hugill 6.6
Dự bị 7
- 19S. Downing ▲ 34' 6.7
- 9B. Assombalonga ▲ 67' 6.6
- 29R. van La Parra ▲ 81' 6.6
- 37M. Bešić
- 8A. Clayton
- 18A. Fletcher
- 1D. Konstantopoulos
Thống kê
02⚑4
⚑431
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
419Chuyền bóng321
306Chuyền chính xác214
73%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu54
79Ghi được63
43Thủng lưới51
1.65Bàn thắng mỗi trận1.17
21Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai31