Blackburn Rovers vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-1 Watford F.C. tại Championship, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 4, hòa 2, Watford F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- DLLWL Watford F.C.
- 26' 0-1 E. Kayembe
- 28' L. Miller · T. Cantwell 1-1
- 42' ▲ G. Chakvetadze ▼ R. Vata
- 45'+2 Hector Kyprianou
- HT1-1
- 61' ▲ R. Alebiosu ▼ L. Miller
- 61' ▲ D. De Neve ▼ R. Morishita
- 61' ▲ M. Baradji ▼ A. Forshaw
- 64' ▲ N. Irankunda ▼ O. Maamma
- 79' ▲ A. Doherty ▼ M. Jorgensen
- 85' ▲ K. Baah ▼ L. Kjerrumgaard
- 90'+3 Edo Kayembe
- FT1-1
Đội hình
- 22B. Toth 6.2
- 12L. Miller ⚽ ▼ 61' 7.5
- 26C. O'Riordan 6.3
- 15S. McLoughlin 7.7
- 20E. Cashin 7.9
- 28A. Forshaw ▼ 61' 6.6
- 6S. Tronstad 7.3
- 29M. Jorgensen ▼ 79' 6.7
- 10T. Cantwell ⇢ 6.7
- 25R. Morishita ▼ 61' 5.6
- 23Y. Ohashi 6.3
Dự bị 9
- 35N. Michalski
- 2R. Alebiosu ▲ 61' 6.6
- 4H. Carter
- 38T. Atcheson
- 3H. Pickering
- 14D. De Neve ▲ 61' 6.3
- 5T. Gardner-Hickman
- 24M. Baradji ▲ 61' 7.0
- 47A. Doherty ▲ 79' 6.3
- 1E. Selvik 7.6
- 2J. Ngakia 7.7
- 4K. Keben 6.9
- 25J. Abankwah 6.9
- 16M. Bola 6.3
- 5H. Kyprianou 6.6
- 39E. Kayembe ⚽ 8.3
- 42O. Maamma ▼ 64' 6.7
- 20M. Doumbia 6.5
- 11R. Vata ▼ 42' 6.3
- 9L. Kjerrumgaard ▼ 85' 6.2
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 7T. Ince
- 8G. Chakvetadze ▲ 42' 7.2
- 18V. Semedo
- 22J. Morris
- 23N. Mendy
- 34K. Baah ▲ 85' 6.5
- 43J. Grieves
- 66N. Irankunda ▲ 64' 6.3
Thống kê
00⚑7
⚑820
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm14
3Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
7Phạt góc8
2Việt vị0
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
431Chuyền bóng343
314Chuyền chính xác237
73%Chính xác chuyền69%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu50
53Ghi được58
63Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai35