Watford F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Blackburn Rovers

Watford F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 0-1 Blackburn Rovers tại Championship, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 4, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
DLLWL Watford F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 24' Wesley Hoedt
  2. HT0-0
  3. 46' I. Louza I. Koné
  4. 55' G. Chakvetadze T. Dele-Bashiru
  5. 56' M. Rajović V. Bayo
  6. 57' A. Moran T. Dolan
  7. 57' S. Gallagher H. Leonard
  8. 63' Dominic Hyam
  9. 69' Ryan Andrews
  10. 69' Imrân Louza
  11. 72' 0-1 R. Hedges
  12. 73' T. Ince Y. Asprilla
  13. 77' Joe Rankin-Costello
  14. 77' S. Wharton J. Rankin-Costello
  15. 80' J. Ngakia R. Andrews
  16. 90'+6 J. Garrett L. Travis
  17. FT0-1

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Ismaël
  1. 1D. Bachmann 6.9
  2. 45R. Andrews ▼ 80' 6.9
  3. 5R. Porteous 7.5
  4. 4W. Hoedt 7.3
  5. 12K. Sema 7.7
  6. 24T. Dele-Bashiru ▼ 55' 7.5
  7. 39E. Kayembe 6.9
  8. 11I. Koné ▼ 46' 6.9
  9. 18Y. Asprilla ▼ 73' 8.2
  10. 19V. Bayo ▼ 56' 6.6
  11. 37Matheus Martins 7.2

Dự bị 9

  1. 10I. Louza ▲ 46' 6.6
  2. 16G. Chakvetadze ▲ 55' 6.3
  3. 9M. Rajović ▲ 56' 7.0
  4. 7T. Ince ▲ 73' 6.9
  5. 2J. Ngakia ▲ 80' 6.2
  6. 15M. Pollock
  7. 26B. Hamer
  8. 8J. Livermore
  9. 42J. Morris
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 1A. Pears 7.7
  2. 11J. Rankin-Costello ▼ 77' 7.0
  3. 17H. Carter 7.5
  4. 5D. Hyam 7.6
  5. 2C. Brittain 6.7
  6. 27L. Travis ▼ 90' 6.9
  7. 23A. Wharton 7.3
  8. 19R. Hedges 8.0
  9. 8S. Szmodics 6.9
  10. 10T. Dolan ▼ 57' 6.2
  11. 20H. Leonard ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 24A. Moran ▲ 57' 6.9
  2. 9S. Gallagher ▲ 57' 6.3
  3. 16S. Wharton ▲ 77' 6.9
  4. 30J. Garrett ▲ 90'
  5. 6S. Tronstad
  6. 12L. Wahlstedt
  7. 18D. Markanday
  8. 15P. Gamble
  9. 37T. Bloxham

Thống kê

038
420
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm5
4Trúng đích3
10Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn1
8Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
618Chuyền bóng336
549Chuyền chính xác254
89%Chính xác chuyền76%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

52Trận đấu59
66Ghi được100
69Thủng lưới91
1.27Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu