Watford F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Blackburn Rovers

Watford F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 3-1 Blackburn Rovers tại Championship, 21 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 4, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 6
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
DLLWL Watford F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 13' João Pedro · Kiko Femenía 1-0
  2. 17' T. Cleverley 2-0
  3. 22' Christian Kabasele
  4. 28' 2-1 B. Brereton · A. Armstrong
  5. HT2-1
  6. 49' D. Lenihanphản lưới 3-1
  7. 61' E. Capoue T. Cleverley
  8. 66' S. Wharton Daniel Ayala
  9. 70' T. Trybull C. Evans
  10. 71' J. Ngakia Kiko Femenía
  11. 75' Jeremy Ngakia
  12. 77' T. Dolan B. Brereton
  13. 84' João Pedro
  14. 89' Domingos Quina I. Sarr
  15. FT3-1

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: V. Ivić
  1. 1B. Foster 8.0
  2. 15C. Cathcart 6.2
  3. 27C. Kabasele 6.3
  4. 21Kiko Femenía ▼ 71' 6.9
  5. 6B. Wilmot 6.6
  6. 8T. Cleverley ▼ 61' 7.0
  7. 14N. Chalobah 6.6
  8. 12K. Sema 7.2
  9. 16J. Garner 7.3
  10. 23I. Sarr ▼ 89' 6.9
  11. 10João Pedro 7.0

Dự bị 7

  1. 29E. Capoue ▲ 61' 7.3
  2. 3J. Ngakia ▲ 71' 6.6
  3. 20Domingos Quina ▲ 89'
  4. 17G. Murray
  5. 25S. Perica
  6. 5W. Troost-Ekong
  7. 26D. Bachmann
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Mowbray
  1. 1T. Kaminski 6.0
  2. 5Daniel Ayala ▼ 66' 6.7
  3. 26D. Lenihan 6.5
  4. 17A. Bell 6.2
  5. 2R. Nyambe 7.0
  6. 4B. Johnson 7.0
  7. 10L. Holtby 7.9
  8. 29C. Evans ▼ 70' 6.5
  9. 16H. Elliott 7.5
  10. 7A. Armstrong 6.3
  11. 20B. Brereton ▼ 77' 7.7

Dự bị 7

  1. 28S. Wharton ▲ 66' 6.6
  2. 19T. Trybull ▲ 70' 6.9
  3. 39T. Dolan ▲ 77' 6.5
  4. 15B. Douglas
  5. 24J. Rankin-Costello
  6. 13A. Pears
  7. 21J. Buckley

Thống kê

031
800
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm19
4Trúng đích7
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
1Phạt góc8
0Việt vị4
24Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
6Cứu thua2
315Chuyền bóng601
218Chuyền chính xác498
69%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
68Ghi được75
39Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.47
23Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu