Blackburn Rovers
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Watford F.C.

Blackburn Rovers vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 2-3 Watford F.C. tại Championship, 24 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 4, hòa 2, Watford F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 32
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
LDLLW Blackburn Rovers
DLLWL Watford F.C.
  1. 25' 0-1 João Pedro · T. Cleverley
  2. 34' Joe Rothwell
  3. 38' 0-2 I. Sarr
  4. 43' H. Elliott 1-2
  5. HT1-2
  6. 56' S. Downing L. Travis
  7. 61' 1-3 K. Sema · João Pedro
  8. 62' P. Zinckernagel D. Gosling
  9. 69' T. Dolan B. Dack
  10. 69' B. Brereton J. Rothwell
  11. 77' A. Gray João Pedro
  12. 77' B. Wilmot K. Sema
  13. 82' B. Brereton · S. Downing 2-3
  14. FT2-3

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Mowbray
  1. 1T. Kaminski 6.7
  2. 15B. Douglas 6.6
  3. 27L. Travis ▼ 56' 6.3
  4. 2R. Nyambe 7.0
  5. 22T. Harwood-Bellis 6.3
  6. 30J. Branthwaite 7.0
  7. 29C. Evans 6.3
  8. 8J. Rothwell ▼ 69' 6.3
  9. 23B. Dack ▼ 69' 6.5
  10. 16H. Elliott 7.7
  11. 7A. Armstrong 6.9

Dự bị 9

  1. 6S. Downing ▲ 56' 7.3
  2. 39T. Dolan ▲ 69' 6.7
  3. 20B. Brereton ▲ 69' 7.5
  4. 43C. McBride
  5. 21J. Buckley
  6. 13A. Pears
  7. 31E. Bennett
  8. 40D. Pike
  9. 17A. Bell
Watford F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 26D. Bachmann 6.7
  2. 21Kiko Femenía 7.5
  3. 5W. Troost-Ekong 6.3
  4. 11A. Masina 6.3
  5. 31F. Sierralta 6.6
  6. 16D. Gosling ▼ 62' 6.7
  7. 8T. Cleverley 7.3
  8. 19W. Hughes 7.7
  9. 12K. Sema ▼ 77' 7.2
  10. 23I. Sarr 7.7
  11. 10João Pedro ▼ 77' 8.3

Dự bị 9

  1. 7P. Zinckernagel ▲ 62' 6.3
  2. 18A. Gray ▲ 77' 6.7
  3. 6B. Wilmot ▲ 77' 6.2
  4. 44J. Hungbo
  5. 25S. Perica
  6. 17A. Lazaar
  7. 15C. Cathcart
  8. 3J. Ngakia
  9. 33R. Elliot

Thống kê

017
600
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm17
5Trúng đích7
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
413Chuyền bóng369
299Chuyền chính xác267
72%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
75Ghi được68
60Thủng lưới39
1.47Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu