Blackburn Rovers vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-2 Watford F.C. tại Championship, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 4, hòa 2, Watford F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- DLLWL Watford F.C.
- 3' A. Wharton · H. Carter 1-0
- 36' Jake Garrett
- HT1-0
- 46' ▲ R. Andrews ▼ T. Dele-Bashiru
- 46' ▲ Y. Asprilla ▼ Matheus Martins
- 61' ▲ H. Leonard ▼ N. Ennis
- 65' Wesley Hoedt
- 67' ▲ J. Hill ▼ D. Hyam
- 72' ▲ G. Chakvetadze ▼ J. Livermore
- 72' ▲ M. Rajović ▼ V. Bayo
- 81' Mileta Rajović
- 83' ▲ R. Healey ▼ I. Koné
- 83' 1-1 M. Rajović
- 87' Ryan Andrews
- 87' 1-2 R. Healey
- 89' Andrew Moran
- 90' ▲ D. Markanday ▼ A. Moran
- FT1-2
Đội hình
- 12L. Wahlstedt 7.2
- 17H. Carter ⇢ 7.2
- 5D. Hyam ▼ 67' 7.2
- 16S. Wharton 7.0
- 27L. Travis 6.9
- 23A. Wharton ⚽ 8.3
- 6S. Tronstad 7.2
- 24A. Moran ▼ 90' 6.6
- 30J. Garrett 7.2
- 7A. Sigurðsson 6.7
- 14N. Ennis ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 20H. Leonard ▲ 61' 7.0
- 4J. Hill ▲ 67' 6.3
- 18D. Markanday ▲ 90'
- 33S. Telalović
- 15P. Gamble
- 41L. Duru
- 37T. Bloxham
- 34J. Hilton
- 28C. Weston
- 26B. Hamer 7.3
- 24T. Dele-Bashiru ▼ 46' 6.3
- 5R. Porteous 7.0
- 4W. Hoedt 7.2
- 6J. Lewis 6.7
- 8J. Livermore ▼ 72' 6.9
- 37Matheus Martins ▼ 46' 6.3
- 39E. Kayembe 6.2
- 11I. Koné ▼ 83' 7.0
- 12K. Sema 6.6
- 19V. Bayo ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 45R. Andrews ▲ 46' 7.2
- 18Y. Asprilla ▲ 46' 7.3
- 16G. Chakvetadze ▲ 72' 6.7
- 9M. Rajović ⚽ ▲ 72' 7.5
- 14R. Healey ⚽ ▲ 83' 7.5
- 1D. Bachmann
- 3F. Sierralta
- 7T. Ince
- 15M. Pollock
Thống kê
02⚑7
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm18
5Trúng đích6
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
7Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
512Chuyền bóng387
415Chuyền chính xác307
81%Chính xác chuyền79%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu52
100Ghi được66
91Thủng lưới69
1.69Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai38