Watford F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Blackburn Rovers

Watford F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-0 Blackburn Rovers tại Championship, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 4, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 12
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
DLLWL Watford F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 36' Francisco Sierralta
  2. HT0-0
  3. 49' Giorgi Chakvetadze
  4. 51' Edo Kayembe
  5. 55' Kwadwo Baah
  6. 56' V. Bayo T. Ince
  7. 59' Y. Ohashi M. Gueye
  8. 66' K. Sema Y. Larouci
  9. 66' R. Vata M. Pollock
  10. 68' Todd Cantwell
  11. 69' Danny Batth
  12. 71' E. Kayembe11m 1-0
  13. 77' A. Sigurðsson A. Weimann
  14. 78' J. Buckley L. Travis
  15. 78' J. Rankin-Costello R. Hedges
  16. 84' R. Andrews K. Baah
  17. 84' T. Dolan S. Tronstad
  18. 88' Festy Ebosele
  19. 90'+5 Dominic Hyam
  20. 90' Callum Brittain
  21. FT1-0

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Cleverley
  1. 1D. Bachmann 7.2
  2. 6M. Pollock ▼ 66' 6.9
  3. 3F. Sierralta 6.9
  4. 5R. Porteous 7.3
  5. 36F. Ebosele 6.9
  6. 7T. Ince ▼ 56' 6.5
  7. 17M. Sissoko 7.2
  8. 39E. Kayembe 6.9
  9. 37Y. Larouci ▼ 66' 6.7
  10. 34K. Baah ▼ 84' 6.6
  11. 8G. Chakvetadze 7.0

Dự bị 9

  1. 19V. Bayo ▲ 56' 6.3
  2. 12K. Sema ▲ 66' 6.5
  3. 11R. Vata ▲ 66' 6.9
  4. 45R. Andrews ▲ 84' 6.6
  5. 10I. Louza
  6. 20M. Doumbia
  7. 23J. Bond
  8. 22J. Morris
  9. 15A. Tikvić
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eustace
  1. 1A. Pears 6.6
  2. 2C. Brittain 6.9
  3. 15D. Batth 6.9
  4. 5D. Hyam 6.9
  5. 24O. Beck 7.2
  6. 27L. Travis ▼ 78' 6.9
  7. 6S. Tronstad ▼ 84' 6.9
  8. 19R. Hedges ▼ 78' 6.2
  9. 14A. Weimann ▼ 77' 6.7
  10. 8T. Cantwell 7.3
  11. 9M. Gueye ▼ 59' 6.6

Dự bị 9

  1. 23Y. Ohashi ▲ 59' 6.9
  2. 7A. Sigurðsson ▲ 77' 6.6
  3. 21J. Buckley ▲ 78' 7.3
  4. 11J. Rankin-Costello ▲ 78' 6.7
  5. 10T. Dolan ▲ 84' 6.7
  6. 12B. Tóth
  7. 4K. McFadzean
  8. 3H. Pickering
  9. 42L. Baker

Thống kê

056
340
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm12
1Trúng đích2
6Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi17
5Thẻ vàng4
2Cứu thua0
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
353Chuyền bóng411
287Chuyền chính xác333
81%Chính xác chuyền81%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu55
71Ghi được69
79Thủng lưới56
1.25Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu