Watford F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-1 Blackburn Rovers tại Championship, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 4, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- DLLWL Watford F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 24' 0-1 B. Dack
- 31' Sorba Thomas
- 36' Hamza Choudhury
- HT0-1
- 46' ▲ K. Davis ▼ Henrique Araújo
- 59' Joe Rankin-Costello
- 60' ▲ K. Sema ▼ Matheus Martins
- 60' ▲ J. Buckley ▼ T. Morton
- 60' ▲ S. Gallagher ▼ S. Thomas
- 71' ▲ T. Cleverley ▼ H. Choudhury
- 74' W. Hoedt 1-1
- 76' ▲ R. Hedges ▼ B. Dack
- 76' ▲ S. Szmodics ▼ B. Brereton
- 79' ▲ I. Louza ▼ I. Koné
- 79' ▲ B. Assombalonga ▼ João Pedro
- 86' ▲ C. Brittain ▼ J. Rankin-Costello
- 90'+4 Hassane Kamara
- 90'+6 Sam Gallagher
- 90' John Buckley
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Bachmann 6.6
- 3Mario Gaspar 6.7
- 22R. Porteous 6.9
- 44W. Hoedt ⚽ 7.2
- 14H. Kamara 7.3
- 11I. Koné ▼ 79' 6.6
- 4H. Choudhury ▼ 71' 6.9
- 37Matheus Martins ▼ 60' 7.3
- 23I. Sarr 6.0
- 21Henrique Araújo ▼ 46' 6.6
- 10João Pedro ▼ 79' 7.7
Dự bị 7
- 7K. Davis ▲ 46' 6.5
- 12K. Sema ▲ 60' 6.9
- 8T. Cleverley ▲ 71' 6.9
- 6I. Louza ▲ 79' 5.9
- 34B. Assombalonga ▲ 79' 6.5
- 26B. Hamer
- 27C. Kabasele
- 13A. Pears 7.3
- 11J. Rankin-Costello ▼ 86' 6.3
- 17H. Carter 7.2
- 16S. Wharton 7.2
- 3H. Pickering 6.9
- 27L. Travis 7.3
- 6T. Morton ▼ 60' 6.5
- 14S. Thomas ▼ 60' 6.6
- 23B. Dack ⚽ ▼ 76' 7.2
- 22B. Brereton ▼ 76' 6.3
- 10T. Dolan 6.7
Dự bị 7
- 21J. Buckley ▲ 60' 6.7
- 9S. Gallagher ▲ 60' 6.7
- 19R. Hedges ▲ 76' 6.9
- 8S. Szmodics ▲ 76' 6.7
- 2C. Brittain ▲ 86' 6.0
- 33A. Phillips
- 34J. Hilton
Thống kê
02⚑6
⚑240
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm7
6Trúng đích4
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
515Chuyền bóng334
407Chuyền chính xác223
79%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
54Trận đấu63
61Ghi được80
63Thủng lưới72
1.13Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai41