Derby County F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-0 Middlesbrough tại Championship, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 2, Middlesbrough thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 25
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- DWLWD Middlesbrough
- HT0-0
- 46' ▲ A. Gilbert ▼ M. K. Sene
- 59' Callum Elder
- 59' ▲ L. Salvesen ▼ P. Agyemang
- 59' ▲ B. Brereton Diaz ▼ R. Brewster
- 70' B. Clark · L. Salvesen 1-0
- 73' Lars-Jørgen Salvesen
- 76' ▲ S. Silvera ▼ C. Brittain
- 77' ▲ S. Nypan ▼ A. Morris
- 78' ▲ A. Weimann ▼ B. Clark
- 84' Alexander Gilbert
- 87' ▲ A. Browne ▼ A. Bangura
- 87' ▲ M. Hamilton ▼ T. Conway
- 90'+4 Matt Targett
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Widell Zetterstrom 8.5
- 6S. Langas 7.3
- 28D. Sanderson 6.9
- 5M. Clarke 7.3
- 23J. Ward 6.9
- 16L. Thompson 7.2
- 32E. Adams 6.9
- 20C. Elder 7.3
- 42B. Clark ⚽ ▼ 78' 7.9
- 10R. Brewster ▼ 59' 6.2
- 7P. Agyemang ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 12R. O'Donnell
- 3C. Forsyth
- 4D. Batth
- 11C. Blackett-Taylor
- 14A. Weimann ▲ 78' 6.7
- 15L. Salvesen ▲ 59' 6.3
- 19K. Jackson
- 25B. Brereton Diaz ▲ 59' 6.6
- 27L. Travis
- 31S. Brynn 6.9
- 2C. Brittain ▼ 76' 6.9
- 12L. Ayling 6.7
- 3M. Targett 6.9
- 24A. Bangura ▼ 87' 6.7
- 18A. Morris ▼ 77' 6.9
- 7H. Hackney 7.5
- 20M. K. Sene ▼ 46' 6.3
- 9T. Conway ▼ 87' 6.9
- 11M. Whittaker 6.0
- 10D. Burgzorg 6.9
Dự bị 9
- 33J. McLaughlin
- 14A. Gilbert ▲ 46' 6.2
- 16A. Browne ▲ 87' 6.7
- 17M. Hamilton ▲ 87' 6.5
- 19S. Nypan ▲ 77' 6.7
- 22S. Silvera ▲ 76' 6.5
- 27S. Hansen
- 42A. Kante
- 47A. Baptiste
Thống kê
02⚑4
⚑920
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm19
3Trúng đích5
1Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
4Phạt góc9
1Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
246Chuyền bóng531
179Chuyền chính xác467
73%Chính xác chuyền88%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu54
79Ghi được78
71Thủng lưới63
1.46Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai39