Derby County F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-1 Middlesbrough tại Championship, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 2, Middlesbrough thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- DWLWD Middlesbrough
- 15' L. Gregory · L. Buchanan 1-0
- 32' C. Kazim-Richards · L. Gregory 2-0
- 35' Kamil Jóźwiak
- 38' 2-1 N. Kebano
- HT2-1
- 59' ▲ G. Hall ▼ G. Saville
- 59' ▲ C. Akpom ▼ B. Assombalonga
- 62' Anfernee Dijksteel
- 65' ▲ N. Mendez-Laing ▼ D. Watmore
- 74' ▲ M. Bird ▼ L. Gregory
- 82' ▲ M. Johnson ▼ N. Kebano
- 82' ▲ A. Fletcher ▼ Sam Morsy
- 86' ▲ T. Mengi ▼ K. Jóźwiak
- 90' Jason Knight
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Marshall 6.5
- 4G. Shinnie 7.0
- 2A. Wisdom 7.2
- 26L. Buchanan ⇢ 7.2
- 12N. Byrne 6.7
- 16M. Clarke 7.3
- 7K. Jóźwiak ▼ 86' 6.2
- 38J. Knight 7.0
- 13C. Kazim-Richards ⚽ 7.0
- 9M. Waghorn 6.9
- 19L. Gregory ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.6
Dự bị 9
- 8M. Bird ▲ 74' 6.3
- 15T. Mengi ▲ 86' 6.3
- 21K. Roos
- 3C. Forsyth
- 40L. Watson
- 37K. MacDonald
- 17L. Sibley
- 34B. Baningime
- 23P. Roberts
- 1M. Bettinelli 6.2
- 20D. Fisher 6.3
- 27M. Bola 6.9
- 2A. Dijksteel 7.5
- 16J. Howson 6.9
- 5Sam Morsy ▼ 82' 6.3
- 21N. Kebano ⚽ ▼ 82' 6.7
- 17P. McNair 6.6
- 18D. Watmore ▼ 65' 6.0
- 22G. Saville ▼ 59' 6.2
- 9B. Assombalonga ▼ 59' 6.2
Dự bị 8
- 4G. Hall ▲ 59' 6.7
- 10C. Akpom ▲ 59' 6.3
- 19N. Mendez-Laing ▲ 65' 6.7
- 3M. Johnson ▲ 82' 6.9
- 11A. Fletcher ▲ 82' 6.3
- 33H. Coulson
- 29D. Spence
- 13J. Archer
Thống kê
02⚑3
⚑110
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm7
5Trúng đích2
4Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
3Phạt góc1
3Việt vị6
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
292Chuyền bóng411
158Chuyền chính xác279
54%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu51
38Ghi được66
69Thủng lưới61
0.72Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai32