Middlesbrough vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 1-0 Derby County F.C. tại Championship, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 4, hòa 2, Derby County F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WDWLW Middlesbrough
- LWLLL Derby County F.C.
- 19' Tom Barkhuizen
- HT0-0
- 62' ▲ R. Giles ▼ L. Ayling
- 65' ▲ L. Thompson ▼ T. Barkhuizen
- 72' ▲ K. Ịheanachọ ▼ M. Forss
- 76' ▲ K. Goudmijn ▼ M. Harness
- 76' ▲ L. Salvesen ▼ J. Yates
- 76' ▲ B. Osborn ▼ H. Armstrong
- 80' F. Azaz 1-0
- 81' Finn Azaz
- 83' ▲ D. Burgzorg ▼ F. Azaz
- 83' ▲ K. Roofe ▼ K. Jackson
- 84' ▲ S. Iling-Junior ▼ T. Conway
- 90'+4 Craig Forsyth
- FT1-0
Đội hình
- 32M. Travers 7.0
- 15A. Dijksteel 7.2
- 6D. Fry 7.9
- 12L. Ayling ▼ 62' 6.6
- 30Neto Borges 7.5
- 18A. Morris 7.3
- 7H. Hackney 7.2
- 21M. Forss ▼ 72' 6.5
- 11M. Whittaker 7.5
- 20F. Azaz ⚽ ▼ 83' 7.6
- 22T. Conway ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 28R. Giles ▲ 62' 6.7
- 9K. Ịheanachọ ▲ 72' 6.9
- 10D. Burgzorg ▲ 83' 6.5
- 29S. Iling-Junior ▲ 84' 6.5
- 16J. Howson
- 49L. McCabe
- 46J. Dede
- 4D. Barlaser
- 23T. Glover
- 1J. Widell Zetterström 7.2
- 24R. Nyambe 6.5
- 6S. Langås 7.0
- 3C. Forsyth 7.3
- 20C. Elder 6.5
- 32E. Adams 7.7
- 28H. Armstrong ▼ 76' 6.9
- 19K. Jackson ▼ 83' 6.3
- 18M. Harness ▼ 76' 6.6
- 7T. Barkhuizen ▼ 65' 6.2
- 10J. Yates ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 16L. Thompson ▲ 65' 6.6
- 17K. Goudmijn ▲ 76' 6.5
- 15L. Salvesen ▲ 76' 6.5
- 8B. Osborn ▲ 76' 6.3
- 9K. Roofe ▲ 83' 6.7
- 31J. Vickers
- 12N. Phillips
- 38C. Agbawodikeizu
- 21J. Rooney
Thống kê
01⚑5
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm5
6Trúng đích1
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
0.91Bàn thắng ngăn chặn0.91
563Chuyền bóng301
481Chuyền chính xác205
85%Chính xác chuyền68%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
77Ghi được62
67Thủng lưới72
1.4Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai37