Derby County F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-0 Middlesbrough tại Championship, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 2, Middlesbrough thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- WDWLW Middlesbrough
- 14' K. Jackson 1-0
- 20' ▲ S. Bradley ▼ E. Cashin
- 25' ▲ R. Nyambe ▼ K. Wilson
- 40' Nathaniel Méndez-Laing
- 42' Emmanuel Latte Lath
- HT1-0
- 62' ▲ E. Adams ▼ K. Goudmijn
- 67' Callum Elder
- 68' ▲ M. Hamilton ▼ I. Jones
- 68' ▲ D. Barlaser ▼ A. Morris
- 76' ▲ C. Forsyth ▼ D. Ozoh
- 76' ▲ L. Thompson ▼ J. Collins
- 76' ▲ T. Barkhuizen ▼ N. Mendez-Laing
- 78' ▲ T. Conway ▼ F. Azaz
- 90'+2 Kayden Jackson
- 90' ▲ J. Coburn ▼ H. Hackney
- FT1-0
Đội hình
- 31J. Vickers 8.3
- 2K. Wilson ▼ 25' 6.6
- 35C. Nelson 7.2
- 6E. Cashin ▼ 20' 6.7
- 20C. Elder 7.2
- 17K. Goudmijn ▼ 62' 6.7
- 4D. Ozoh ▼ 76' 6.9
- 8B. Osborn 7.0
- 19K. Jackson ⚽ 7.6
- 9J. Collins ▼ 76' 6.2
- 11N. Mendez-Laing ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 5S. Bradley ▲ 20' 7.2
- 24R. Nyambe ▲ 25' 6.7
- 32E. Adams ▲ 62' 6.7
- 3C. Forsyth ▲ 76' 6.7
- 16L. Thompson ▲ 76' 6.2
- 7T. Barkhuizen ▲ 76' 6.7
- 39D. Brown
- 23J. Ward
- 1J. Widell Zetterström
- 1S. Dieng 6.3
- 12L. Ayling 7.5
- 3R. van den Berg 6.9
- 5M. Clarke 7.3
- 27L. Engel 7.3
- 18A. Morris ▼ 68' 7.2
- 7H. Hackney ▼ 90' 7.6
- 11I. Jones ▼ 68' 6.6
- 20F. Azaz ▼ 78' 7.5
- 10D. Burgzorg 7.2
- 9E. Latte Lath 6.5
Dự bị 9
- 17M. Hamilton ▲ 68' 6.6
- 4D. Barlaser ▲ 68' 7.0
- 22T. Conway ▲ 78' 6.3
- 19J. Coburn ▲ 90'
- 41H. Hunt
- 37G. McCormick
- 15A. Dijksteel
- 31S. Brynn
- 14A. Gilbert
Thống kê
03⚑3
⚑810
29%Kiểm soát bóng71%
3Dứt điểm20
2Trúng đích4
0Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
3Phạt góc8
2Việt vị2
13Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
233Chuyền bóng569
160Chuyền chính xác500
69%Chính xác chuyền88%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
62Ghi được77
72Thủng lưới67
1.11Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai42