Millwall F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 1-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 26 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 6, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- The Den, London
- Phong độ
- LLWLL Millwall F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 42' Liam Cooper
- 45'+1 Dominic Iorfa
- HT0-0
- 61' ▲ F. Azeez ▼ T. Ballo
- 61' ▲ R. Bangura-Williams ▼ C. Neghli
- 71' F. Azeez · A. Doughty 1-0
- 72' ▲ D. McNamara ▼ A. Doughty
- 73' ▲ J. Lowe ▼ S. Ingelsson
- 79' ▲ L. Palmer ▼ L. Cooper
- 87' ▲ D. Kelly ▼ A. Emakhu
- 87' ▲ M. Langstaff ▼ M. Ivanovic
- 88' Barry Bannan
- 90' ▲ R. Johnson ▼ H. Amass
- 90' ▲ J. Thornton ▼ S. Fusire
- FT1-0
Đội hình
- 15M. Crocombe 6.9
- 4T. Crama 8.6
- 6C. Taylor 7.3
- 5J. Cooper 8.2
- 14A. Doughty ⇢ ▼ 72' 8.2
- 24C. De Norre 7.2
- 25L. Cundle 6.2
- 7T. Ballo ▼ 61' 6.3
- 10C. Neghli ▼ 61' 6.3
- 22A. Emakhu ▼ 87' 7.3
- 9M. Ivanovic ▼ 87' 6.2
Dự bị 9
- 13S. Benda
- 2D. McNamara ▲ 72' 6.6
- 11F. Azeez ⚽ ▲ 61' 7.7
- 16D. Kelly ▲ 87' 6.3
- 17M. Langstaff ▲ 87' 6.9
- 27K. Grant
- 28A. Matthews
- 31R. Bangura-Williams ▲ 61' 6.7
- 45W. Harding
- 24E. Horvath 6.7
- 6D. Iorfa 5.9
- 16L. Cooper ▼ 79' 6.9
- 3M. Lowe 6.7
- 4S. Fusire ▼ 90' 6.5
- 7Y. Valery 6.9
- 10B. Bannan 6.5
- 12H. Amass ▼ 90' 6.6
- 17C. McNeill 6.5
- 8S. Ingelsson ▼ 73' 7.9
- 18B. Cadamarteri 5.7
Dự bị 9
- 25L. Stretch
- 13J. Phillips
- 2L. Palmer ▲ 79' 6.6
- 22G. Otegbayo
- 32J. Emery
- 33Y. Alao
- 27R. Johnson ▲ 90'
- 37J. Thornton ▲ 90'
- 9J. Lowe ▲ 73' 6.2
Thống kê
00⚑9
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
24Dứt điểm11
8Trúng đích3
10Chệch đích5
20Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
9Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua6
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
429Chuyền bóng372
318Chuyền chính xác264
74%Chính xác chuyền71%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu51
84Ghi được34
63Thủng lưới99
1.47Bàn thắng mỗi trận0.67
22Giữ sạch lưới4
29Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai16