Sheffield Wednesday F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-0 Millwall F.C. tại Championship, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 1, hòa 3, Millwall F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- T. Harrington
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- LLWLL Millwall F.C.
- HT0-0
- 58' ▲ I. Brown ▼ J. Pelupessy
- 65' Joost van Aken
- 68' ▲ C. Paterson ▼ E. Kachunga
- 68' ▲ C. Mahoney ▼ J. Wallace
- 80' ▲ J. Marriott ▼ J. van Aken
- 82' ▲ T. Bradshaw ▼ M. Smith
- 82' ▲ J. Böðvarsson ▼ M. Bennett
- 90' Isaiah Brown
- FT0-0
Đội hình
- 28J. Wildsmith 6.9
- 13J. Börner 7.3
- 22M. Odubajo 6.5
- 11A. Reach 7.5
- 4J. van Aken ▼ 80' 6.9
- 27D. Iorfa 7.5
- 10B. Bannan 7.5
- 2L. Palmer 6.9
- 8J. Pelupessy ▼ 58' 7.2
- 18J. Windass 7.2
- 45E. Kachunga ▼ 68' 7.2
Dự bị 7
- 24I. Brown ▲ 58' 6.3
- 5C. Paterson ▲ 68' 6.3
- 9J. Marriott ▲ 80' 6.6
- 25C. Dawson
- 17F. Dele-Bashiru
- 20J. Rhodes
- 29A. Hunt
- 33B. Bialkowski 8.7
- 14S. Malone 6.9
- 4S. Hutchinson 7.2
- 3M. Wallace 6.6
- 12M. Romeo 6.7
- 5J. Cooper 7.2
- 18R. Leonard 6.9
- 7J. Wallace ▼ 68' 7.0
- 19R. Woods 6.9
- 20M. Bennett ▼ 82' 6.9
- 10M. Smith ▼ 82' 6.9
Dự bị 7
- 21C. Mahoney ▲ 68' 7.3
- 9T. Bradshaw ▲ 82' 6.3
- 22J. Böðvarsson ▲ 82' 6.7
- 15A. Pearce
- 8B. Thompson
- 6S. Williams
- 1F. Fielding
Thống kê
02⚑5
⚑400
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm11
7Trúng đích0
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
0Cứu thua7
508Chuyền bóng323
388Chuyền chính xác208
76%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu52
44Ghi được55
66Thủng lưới60
0.83Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai31