Millwall F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 1-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 6, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 3
- Sân vận động
- The Den, London
- Trọng tài
- G. Ward
- Phong độ
- LWLLD Millwall F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 37' M. Smith · C. Mahoney 1-0
- 43' Jed Wallace
- HT1-0
- 46' ▲ B. Bannan ▼ D. Iorfa
- 52' ▲ T. Bradshaw ▼ M. Smith
- 56' Liam Palmer
- 59' ▲ M. Luongo ▼ L. Palmer
- 65' ▲ J. Rhodes ▼ K. Lee
- 74' ▲ R. Leonard ▼ C. Mahoney
- 83' ▲ S. Ferguson ▼ A. OBrien
- 90' Mahlon Romeo
- FT1-0
Đội hình
- 33B. Bialkowski 9.1
- 15A. Pearce 7.3
- 3M. Wallace 6.5
- 12M. Romeo 7.2
- 5J. Cooper 7.0
- 6S. Williams 6.7
- 7J. Wallace 5.2
- 21C. Mahoney ⇢ ▼ 74' 7.3
- 8B. Thompson 6.8
- 22A. O'Brien 6.9
- 10M. Smith ⚽ ▼ 52' 7.3
Dự bị 7
- 9T. Bradshaw ▲ 52' 6.4
- 18R. Leonard ▲ 74' 6.4
- 11S. Ferguson ▲ 83' 6.5
- 23J. Böðvarsson
- 26J. Skalák
- 4S. Hutchinson
- 14L. Steele
- 1K. Westwood 6.4
- 13J. Börner 6.6
- 23S. Hutchinson 7.1
- 15T. Lees 6.6
- 20A. Reach 7.0
- 27D. Iorfa ▼ 46' 6.5
- 5K. Lee ▼ 65' 6.4
- 2L. Palmer ▼ 59' 6.6
- 7K. Harris 6.8
- 14J. Murphy 7.1
- 9S. Fletcher 7.0
Dự bị 7
- 10B. Bannan ▲ 46' 7.8
- 21M. Luongo ▲ 59' 6.8
- 6J. Rhodes ▲ 65' 6.8
- 17A. Nuhiu
- 25C. Dawson
- 3M. Fox
- 22M. Odubajo
Thống kê
11⚑6
⚑410
31%Kiểm soát bóng69%
3Dứt điểm21
2Trúng đích9
1Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn4
6Phạt góc4
3Việt vị3
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua1
225Chuyền bóng501
127Chuyền chính xác423
56%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
50Trận đấu51
64Ghi được62
56Thủng lưới70
1.28Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai36