Middlesbrough vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 2-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 8, hòa 0, Birmingham City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 15
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WWDWL Middlesbrough
- LWDDL Birmingham City F.C.
- 5' ▲ M. Leonard ▼ Paik Seung-Ho
- 17' D. Fry · C. Brittain 1-0
- 25' ▲ S. Silvera ▼ D. Fry
- 29' 1-1 D. Gray
- 30' Luke Ayling
- 45' H. Hackney · A. Morris 2-1
- HT2-1
- 57' ▲ K. Anderson ▼ D. Gray
- 57' ▲ K. Furuhashi ▼ M. Ducksch
- 60' ▲ G. McCormick ▼ M. Targett
- 61' ▲ S. Nypan ▼ R. McGree
- 61' ▲ M. K. Sene ▼ M. Whittaker
- 80' ▲ L. Dykes ▼ T. Iwata
- 80' ▲ L. Koumas ▼ P. Roberts
- 86' ▲ D. Burgzorg ▼ T. Conway
- 90'+3 James Beadle
- FT2-1
Đội hình
- 31S. Brynn 6.7
- 2C. Brittain ⇢ 7.2
- 12L. Ayling 7.3
- 6D. Fry ⚽ ▼ 25' 8.0
- 3M. Targett ▼ 60' 6.7
- 18A. Morris ⇢ 7.2
- 16A. Browne 6.9
- 8R. McGree ▼ 61' 6.3
- 7H. Hackney ⚽ 7.2
- 11M. Whittaker ▼ 61' 6.7
- 9T. Conway ▼ 86' 6.2
Dự bị 9
- 33J. McLaughlin
- 24A. Bangura
- 40G. McCormick ▲ 60' 6.9
- 19S. Nypan ▲ 61' 6.6
- 10D. Burgzorg ▲ 86' 6.7
- 14A. Gilbert
- 22S. Silvera ▲ 25' 6.7
- 13D. Strelec
- 20M. K. Sene ▲ 61' 6.2
- 25J. Beadle 5.7
- 24T. Iwata ▼ 80' 6.3
- 5P. Neumann 6.6
- 4C. Klarer 6.3
- 20A. Cochrane 6.2
- 7T. Doyle 7.2
- 8Paik Seung-Ho ▼ 5'
- 16P. Roberts ▼ 80' 6.9
- 28J. Stansfield 5.9
- 10D. Gray ⚽ ▼ 57' 7.5
- 33M. Ducksch ▼ 57' 6.0
Dự bị 9
- 21R. Allsop
- 41E. Cashin
- 26B. Osayi-Samuel
- 6J. Robinson
- 14K. Anderson ▲ 57' 6.9
- 12M. Leonard ▲ 5' 6.6
- 17L. Dykes ▲ 80' 6.5
- 9K. Furuhashi ▲ 57' 6.3
- 30L. Koumas ▲ 80' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm13
4Trúng đích5
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị3
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
353Chuyền bóng454
272Chuyền chính xác371
77%Chính xác chuyền82%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu58
78Ghi được69
63Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai33