Middlesbrough vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 1-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 8, hòa 0, Birmingham City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WWDWL Middlesbrough
- LWDDL Birmingham City F.C.
- 26' Matt Crooks
- 30' Lukas Engel
- 40' Krystian Bielik
- 45'+4 John Ruddy
- HT0-0
- 58' Hayden Hackney
- 61' ▲ J. Bacuna ▼ G. Gardner
- 62' ▲ O. Burke ▼ S. Dembélé
- 66' ▲ E. Latte Lath ▼ J. Coburn
- 70' ▲ K. Miyoshi ▼ S. Hogan
- 71' Emmanuel Longelo
- 75' ▲ J. Howson ▼ D. Barlaser
- 76' ▲ M. Rogers ▼ S. Greenwood
- 81' ▲ M. Forss ▼ T. Smith
- 83' ▲ J. James ▼ I. Šunjić
- 83' ▲ L. Jutkiewicz ▼ J. Stansfield
- 88' M. Rogers · M. Crooks 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Dieng 7.7
- 2T. Smith ▼ 81' 7.3
- 6D. Fry 7.2
- 17P. McNair 7.3
- 27L. Engel 7.7
- 4D. Barlaser ▼ 75' 7.9
- 7H. Hackney 7.9
- 11I. Jones 7.2
- 25M. Crooks ⇢ 7.9
- 29S. Greenwood ▼ 76' 6.9
- 19J. Coburn ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 9E. Latte Lath ▲ 66' 6.9
- 16J. Howson ▲ 75' 6.9
- 10M. Rogers ⚽ ▲ 76' 7.7
- 21M. Forss ▲ 81' 6.6
- 23T. Glover
- 15A. Dijksteel
- 18S. Silvera
- 3R. van den Berg
- 24A. Bangura
- 21J. Ruddy 9.5
- 12C. Drameh 7.3
- 5D. Sanderson 7.0
- 26K. Long 6.6
- 23M. Emmanuel 7.0
- 34I. Šunjić ▼ 83' 6.6
- 6K. Bielik 6.9
- 20G. Gardner ▼ 61' 6.9
- 28J. Stansfield ▼ 83' 7.0
- 9S. Hogan ▼ 70' 6.3
- 17S. Dembélé ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 7J. Bacuna ▲ 61' 6.3
- 45O. Burke ▲ 62' 6.3
- 11K. Miyoshi ▲ 70' 6.5
- 19J. James ▲ 83' 6.2
- 10L. Jutkiewicz ▲ 83' 6.3
- 49R. Donovan
- 4M. Roberts
- 44E. Aiwu
- 1N. Etheridge
Thống kê
03⚑12
⚑030
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm5
10Trúng đích3
2Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
12Phạt góc0
5Việt vị2
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
3Cứu thua10
526Chuyền bóng351
441Chuyền chính xác273
84%Chính xác chuyền78%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
61Trận đấu56
96Ghi được64
82Thủng lưới79
1.57Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai30