Birmingham City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Middlesbrough

Birmingham City F.C. vs Middlesbrough

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 0-1 Middlesbrough tại Championship, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 2, hòa 0, Middlesbrough thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
Phong độ
LWDDL Birmingham City F.C.
WWDWL Middlesbrough
  1. 17' 0-1 R. McGree · L. Ayling
  2. 19' C. Drameh M. Roberts
  3. 23' Jonathan Howson
  4. HT0-1
  5. 46' G. Hall K. Miyoshi
  6. 46' J. Bacuna A. Dozzell
  7. 66' S. Greenwood M. Forss
  8. 70' L. Jutkiewicz J. James
  9. 73' F. Azaz R. McGree
  10. 78' T. Roberts A. Pritchard
  11. 90'+8 Emmanuel Latte Lath
  12. FT0-1

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Mowbray
  1. 21J. Ruddy 6.5
  2. 2E. Laird 6.9
  3. 44E. Aiwu 6.9
  4. 4M. Roberts ▼ 19' 6.7
  5. 3L. Buchanan 7.3
  6. 16A. Dozzell ▼ 46' 6.7
  7. 13Paik Seung-Ho 7.6
  8. 11K. Miyoshi ▼ 46' 6.3
  9. 29A. Pritchard ▼ 78' 6.3
  10. 19J. James ▼ 70' 6.9
  11. 28J. Stansfield 6.3

Dự bị 9

  1. 12C. Drameh ▲ 19' 7.7
  2. 35G. Hall ▲ 46' 6.2
  3. 7J. Bacuna ▲ 46' 6.7
  4. 10L. Jutkiewicz ▲ 70' 6.6
  5. 8T. Roberts ▲ 78' 6.6
  6. 23M. Emmanuel
  7. 34I. Šunjić
  8. 20G. Gardner
  9. 1N. Etheridge
Middlesbrough Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Carrick
  1. 1S. Dieng 6.3
  2. 17P. McNair 7.2
  3. 3R. van den Berg 7.3
  4. 5M. Clarke 7.3
  5. 12L. Ayling 6.9
  6. 16J. Howson 6.6
  7. 28L. O'Brien 7.5
  8. 27L. Engel 7.3
  9. 8R. McGree ▼ 73' 7.5
  10. 21M. Forss ▼ 66' 6.7
  11. 9E. Latte Lath 6.3

Dự bị 9

  1. 29S. Greenwood ▲ 66' 6.7
  2. 20F. Azaz ▲ 73' 6.7
  3. 4D. Barlaser
  4. 14A. Gilbert
  5. 15A. Dijksteel
  6. 23T. Glover
  7. 18S. Silvera
  8. 11I. Jones
  9. 33L. Thomas

Thống kê

003
420
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm12
0Trúng đích3
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
2Cứu thua0
450Chuyền bóng399
319Chuyền chính xác285
71%Chính xác chuyền71%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu61
64Ghi được96
79Thủng lưới82
1.14Bàn thắng mỗi trận1.57
14Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu