Middlesbrough vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 8, hòa 0, Birmingham City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Trọng tài
- D. England
- Phong độ
- WWDWL Middlesbrough
- LWDDL Birmingham City F.C.
- 15' Jon Toral
- 26' 0-1 S. Hogan · M. Colin
- HT0-1
- 46' ▲ D. Spence ▼ L. Wing
- 46' ▲ B. Assombalonga ▼ C. Akpom
- 46' ▲ J. Howson ▼ Sam Morsy
- 62' ▲ M. Roberts ▼ Jon Toral
- 64' ▲ D. Watmore ▼ M. Johnson
- 71' Ivan Šunjić
- 76' ▲ H. Coulson ▼ M. Tavernier
- 76' ▲ L. Jutkiewicz ▼ S. Hogan
- 82' Anfernee Dijksteel
- 90' ▲ A. Clayton ▼ Jérémie Bela
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Bettinelli 6.5
- 27M. Bola 7.0
- 2A. Dijksteel 6.5
- 3M. Johnson ▼ 64' 6.3
- 5Sam Morsy ▼ 46' 6.9
- 17P. McNair 6.3
- 22G. Saville 6.5
- 6D. Fry 6.3
- 7M. Tavernier ▼ 76' 7.3
- 8L. Wing ▼ 46' 6.5
- 10C. Akpom ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 29D. Spence ▲ 46' 6.3
- 9B. Assombalonga ▲ 46' 6.0
- 16J. Howson ▲ 46' 6.7
- 18D. Watmore ▲ 64' 6.7
- 33H. Coulson ▲ 76' 6.5
- 15N. Wood-Gordon
- 34H. Hackney
- 26J. Archer
- 19P. Roberts
- 30N. Etheridge 7.7
- 5G. Friend 6.9
- 12H. Dean 7.2
- 2M. Colin ⇢ 7.9
- 19San José 7.7
- 6M. Kieftenbeld 7.0
- 17Iván Sánchez 6.6
- 11Jérémie Bela ▼ 90' 7.2
- 23Jon Toral ▼ 62' 6.3
- 34I. Šunjić 6.7
- 9S. Hogan ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 4M. Roberts ▲ 62' 6.6
- 10L. Jutkiewicz ▲ 76' 6.9
- 8A. Clayton ▲ 90'
- 15J. Clarke-Salter
- 1Andrés Prieto
- 25J. Cogley
- 35A. Halilović
- 14J. Leko
- 3K. Pedersen
Thống kê
01⚑6
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm6
3Trúng đích2
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị2
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
335Chuyền bóng367
179Chuyền chính xác231
53%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu52
66Ghi được41
61Thủng lưới69
1.29Bàn thắng mỗi trận0.79
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai23