Sheffield Wednesday F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-3 Stoke City tại Championship, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 2, Stoke City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- DLWWD Stoke City
- 1' 0-1 M. Manhoef · J. Bae
- 13' Bosun Lawal
- HT0-1
- 46' 0-2 D. Mubama · S. Thomas
- 65' ▲ I. Ugbo ▼ J. Lowe
- 65' ▲ C. McNeill ▼ S. Fusire
- 66' ▲ O. Kobacki ▼ G. Otegbayo
- 66' ▲ J. Donley ▼ J. Bae
- 66' ▲ A. Phillips ▼ T. Seko
- 68' Viktor Johansson
- 69' 0-3 M. Manhoef · S. Thomas
- 70' ▲ E. Bocat ▼ M. Manhoef
- 78' Junior Tchamadeu
- 85' ▲ R. Johnson ▼ L. Palmer
- 90'+2 ▲ E. Weaver ▼ M. Lowe
- 90' ▲ R. Bozenik ▼ D. Mubama
- FT0-3
Đội hình
- 1P. Charles 6.3
- 7Y. Valery 6.3
- 22G. Otegbayo ▼ 66' 6.2
- 6D. Iorfa 6.5
- 3M. Lowe ▼ 90' 6.2
- 2L. Palmer ▼ 85' 7.0
- 4S. Fusire ▼ 65' 6.2
- 10B. Bannan 7.7
- 8S. Ingelsson 6.3
- 9J. Lowe ▼ 65' 6.2
- 18B. Cadamarteri 5.9
Dự bị 9
- 25L. Stretch
- 11I. Ugbo ▲ 65' 6.6
- 17C. McNeill ▲ 65' 6.5
- 19O. Kobacki ▲ 66' 6.3
- 20R. Shipston
- 27R. Johnson ▲ 85' 6.6
- 30E. Weaver ▲ 90'
- 37J. Thornton
- 29G. Brown
- 1V. Johansson 8.2
- 22J. Tchamadeu 7.2
- 18B. Lawal 7.0
- 16B. Wilmot 8.2
- 3A. Cresswell 7.5
- 8L. Baker 6.3
- 12T. Seko ▼ 66' 6.6
- 42M. Manhoef ⚽2 ▼ 70' 8.6
- 10J. Bae ⇢ ▼ 66' 7.2
- 7S. Thomas ⇢2 7.9
- 9D. Mubama ⚽ ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 13J. Bonham
- 11R. Bozenik ▲ 90' 6.9
- 14J. Donley ▲ 66' 6.3
- 17E. Bocat ▲ 70' 6.9
- 23B. Gibson
- 26A. Phillips ▲ 66' 6.6
- 46W. Smith
- 56F. Fawunmi
- 57J. Mears
Thống kê
00⚑6
⚑730
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm12
5Trúng đích6
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc7
1Việt vị6
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
1.15Bàn thắng ngăn chặn1.15
372Chuyền bóng323
297Chuyền chính xác239
80%Chính xác chuyền74%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu54
34Ghi được57
99Thủng lưới64
0.67Bàn thắng mỗi trận1.06
4Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai29