Sheffield Wednesday F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-0 Stoke City tại Championship, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 2, Stoke City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 14
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- DLWWD Stoke City
- 26' ▲ S. Vokes ▼ L. Gregory
- 42' Liam Shaw
- HT0-0
- 46' ▲ J. Rhodes ▼ L. Shaw
- 67' Nathan Collins
- 68' Kadeem Harris
- 76' ▲ J. Cousins ▼ M. Obi
- 79' Barry Bannan
- 79' ▲ J. Brown ▼ J. McClean
- 83' ▲ M. Odubajo ▼ K. Harris
- 85' ▲ I. Brown ▼ J. Rhodes
- 86' Massimo Luongo
- 86' Sam Clucas
- FT0-0
Đội hình
- 28J. Wildsmith 7.5
- 13J. Börner 7.5
- 15T. Lees 6.9
- 11A. Reach 6.5
- 5C. Paterson 6.9
- 4J. van Aken 6.6
- 10B. Bannan 6.9
- 2L. Palmer 7.2
- 7K. Harris ▼ 83' 6.9
- 21M. Luongo 6.5
- 26L. Shaw ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 20J. Rhodes ▲ 46' 6.7
- 22M. Odubajo ▲ 83' 6.3
- 24I. Brown ▲ 85' 6.3
- 14M. Penney
- 8J. Pelupessy
- 25C. Dawson
- 17F. Dele-Bashiru
- 29A. Hunt
- 45E. Kachunga
- 32J. Bursik 7.0
- 12J. Chester 7.3
- 6D. Batth 6.9
- 3M. Fox 7.2
- 37N. Collins 6.9
- 13M. Obi ▼ 76' 7.0
- 11J. McClean ▼ 79' 6.2
- 22S. Clucas 7.5
- 25N. Powell 6.9
- 19L. Gregory ▼ 26' 6.3
- 26T. Campbell 6.3
Dự bị 9
- 9S. Vokes ▲ 26' 7.2
- 24J. Cousins ▲ 76' 6.7
- 18J. Brown ▲ 79' 6.7
- 35J. Tymon
- 14T. Smith
- 7T. Ince
- 20T. Oakley-Boothe
- 40B. Noukeu
- 5L. Lindsay
Thống kê
04⚑1
⚑520
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm8
0Trúng đích2
2Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
1Phạt góc5
0Việt vị1
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
2Cứu thua0
301Chuyền bóng511
191Chuyền chính xác386
63%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu54
44Ghi được55
66Thủng lưới60
0.83Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới26
18Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai27