Stoke City vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-1 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 5, hòa 2, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 9' Akin Famewo
- 10' Wouter Burger
- 34' Marvin Johnson
- HT0-0
- 58' ▲ A. Musaba ▼ B. Cadamarteri
- 69' ▲ M. Ihiekwe ▼ A. Famewo
- 71' ▲ K. Hoever ▼ E. Stevens
- 78' ▲ Wesley ▼ J. Laurent
- 78' ▲ M. Rose ▼ M. Léris
- 79' ▲ D. Gassama ▼ J. Windass
- 79' ▲ M. Smith ▼ G. Byers
- 82' Luke McNally
- 86' ▲ André Vidigal ▼ R. Mmaee
- 88' Ciaran Clark
- 90'+6 Barry Bannan
- 90'+5 Anthony Musaba
- 90'+1 0-1 A. Musaba · D. Gassama
- FT0-1
Đội hình
- 45T. Simkin 6.3
- 2L. Gooch 7.3
- 23L. McNally 7.0
- 26C. Clark 6.9
- 3E. Stevens ▼ 71' 6.7
- 4B. Pearson 7.2
- 28J. Laurent ▼ 78' 6.6
- 6W. Burger 6.7
- 27M. Léris ▼ 78' 7.0
- 19R. Mmaee ▼ 86' 5.9
- 22Bae Jun-Ho 6.2
Dự bị 9
- 17K. Hoever ▲ 71' 6.3
- 18Wesley ▲ 78' 6.3
- 5M. Rose ▲ 78' 6.7
- 7André Vidigal ▲ 86' 6.3
- 35N. Lowe
- 8L. Baker
- 11D. Gayle
- 40B. Noukeu
- 15J. Thompson
- 1C. Dawson 8.0
- 2L. Palmer 7.2
- 5Bambo Diaby 7.3
- 17D. Bernard 7.3
- 23A. Famewo ▼ 69' 6.2
- 8G. Byers ▼ 79' 7.0
- 4W. Vaulks 7.6
- 10B. Bannan 7.0
- 11J. Windass ▼ 79' 7.0
- 42B. Cadamarteri ▼ 58' 6.5
- 18M. Johnson 6.2
Dự bị 9
- 45A. Musaba ⚽ ▲ 58' 7.3
- 20M. Ihiekwe ▲ 69' 6.9
- 41D. Gassama ▲ 79' 7.5
- 24M. Smith ▲ 79' 6.3
- 36D. Vásquez
- 21J. Buckley
- 27A. Fletcher
- 33R. James
- 14Pol Valentín
Thống kê
03⚑4
⚑540
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm6
4Trúng đích2
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
4Phạt góc5
5Việt vị1
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
350Chuyền bóng374
238Chuyền chính xác253
68%Chính xác chuyền68%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu56
66Ghi được56
74Thủng lưới80
1.2Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai30